Tiền tệ38584
Market Cap$ 2.27T+0.87%
Khối lượng 24h$ 21.54B+0.08%
Sự thống trịBTC56.44%+0.12%ETH10.02%-1.37%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
USD Coin Bridged

USD Coin BridgedUSDC.E

Hạng: 465

Giá USDC.E

0.9998
5.31%

Thị Trường USD Coin Bridged

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 0.9998

$ 0.9999

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 1.78M

USDC 1.78M

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 0.07936

$ 0.9998

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 126.24K

WPOL 1.59M

QuickSwap v3 (Polygon)

QuickSwap v3 (Polygon)

DAI 1.00

$ 0.9999

+0.01%

DAI 0.00009999

DAI 0.00

DAI 0.00

N/A

$ 122.61K

USDC 122.62K

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

DAI 1.00

$ 1.00

N/A

DAI 0.00

DAI 0.00

N/A

$ 119.03K

USDC 119.03K

Kodiak V3

Kodiak V3

HONEY 1.00

$ 0.9998

+0.01%

HONEY 0.0001

HONEY 0.00

HONEY 0.00

N/A

$ 108.47K

USDC.e 108.49K

QuickSwap v3 (Polygon)

QuickSwap v3 (Polygon)

USDC 0.07926

$ 1.00

+5.61%

USDC 0.00421

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 94.05K

WPOL 1.18M

Uniswap V3 (WorldChain)

Uniswap V3 (WorldChain)

USDC 0.3297

$ 0.9896

-9.70%

-USDC 0.03541

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 91.73K

WLD 278.28K

Shadow

Shadow

USDC 0.02116

$ 0.9997

-3.98%

-USDC 0.000877

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 76.10K

wS 3.59M

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

WETH 0.0005282

$ 0.9998

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 63.90K

USDC 63.91K

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USDC 1.00

$ 0.9997

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 46.11K

USDC 46.12K

1 - 10 từ 72

Hiển thị hàng

Thị trường USD Coin Bridged bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 1.00

$ 0.9999

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.63M

USDC 3.63M

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

USDC 0.9992

$ 0.9996

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 534.44K

USDT0 534.91K

Uniswap V3 (Polygon)

Uniswap V3 (Polygon)

WBTC 0.00001559

$ 0.9992

N/A

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 313.52K

USDC 313.76K

QuickSwap v3 (Polygon)

QuickSwap v3 (Polygon)

USDT0 1.00

$ 0.9997

-0.01%

-USDT0 0.0001

USDT0 0.00

USDT0 0.00

N/A

$ 214.26K

USDC 214.31K

Kodiak V3

Kodiak V3

USDC.e 1,892

$ 1.00

-0.49%

-USDC.e 9.31

USDC.e 0.00

USDC.e 0.00

N/A

$ 198.47K

WETH 104.91

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USDC 0.9999

$ 0.9996

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 103.31K

USDC 103.34K

QuickSwap v3 (Polygon)

QuickSwap v3 (Polygon)

USDC 1,893

$ 0.9998

-0.43%

-USDC 8.17

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 97.75K

WETH 51.64

Kodiak V3

Kodiak V3

USD₮0 1.00

$ 0.9999

+0.01%

USD₮0 0.0001

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 87.54K

USDC.e 87.54K

QuickSwap v3 (Polygon)

QuickSwap v3 (Polygon)

USDC 64,085

$ 0.9999

+1.00%

USDC 634.50

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 84.77K

WBTC 1.32

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

WETH 0.0005278

$ 0.999

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 72.32K

USDC 72.39K

1 - 10 từ 34

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của USD Coin Bridged