Về Kodiak V3
Kodiak là một sàn giao dịch tiền mã hóa phi tập trung trên Berachain. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
19/32
Năm thành lập:
2025
Thị trường Kodiak V3 đang hoạt động
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC.e/HONEY | HONEY 1.00 $ 0.9979 | +0.01% $ 0.0001 | N/A | N/A | N/A | $ 101.79K USDC.e 102.00K | 30.3% | |
| WETH/HONEY | HONEY 1,937 $ 1,931 | +0.22% $ 4.25 | N/A | N/A | N/A | $ 50.87K WETH 26.34 | 15.2% | |
| WBERA/HONEY | HONEY 0.1739 $ 0.1733 | -3.46% -$ 0.006232 | N/A | N/A | N/A | $ 45.19K WBERA 260.72K | 13.5% | |
| USD₮0/HONEY | HONEY 1.00 $ 0.9969 | +0.01% $ 0.00009999 | N/A | N/A | N/A | $ 40.21K USD₮0 40.33K | 12% | |
| WBERA/WBTC | WBTC 0.00…2689 $ 0.1737 | -4.10% -$ 0.00…1149 | N/A | N/A | N/A | $ 35.11K WBERA 202.10K | 10.5% | |
| IR/WBERA | WBERA 0.04419 $ 0.007668 | -13% -$ 0.006579 | N/A | N/A | N/A | $ 12.10K IR 1.57M | 3.61% | |
| iBGT/WBERA | WBERA 1.00 $ 0.1741 | -2.69% -$ 0.02773 | N/A | N/A | N/A | $ 11.93K iBGT 68.53K | 3.56% | |
| iBERA/WBERA | WBERA 1.04 $ 0.1812 | -4.12% -$ 0.04487 | N/A | N/A | N/A | $ 9.81K iBERA 54.13K | 2.92% | |
| iBERA/iBGT | iBGT 1.03 $ 0.1804 | -4.27% -$ 0.04622 | N/A | N/A | N/A | $ 7.33K iBERA 40.64K | 2.19% | |
| DOLO/WBERA | WBERA 0.1255 $ 0.02177 | -2.72% -$ 0.003509 | N/A | N/A | N/A | $ 6.52K DOLO 299.50K | 1.94% |
1 - 10 từ 24
Hiển thị hàng
10
Thị trường Kodiak V3 không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WETH/USDC.e | $ 1,930 | -0.20% -$ 3.86 | N/A | N/A | N/A | $ 473.72K WETH 245.38 | 41.5% | |
| WBTC/USD₮0 | $ 64,586 | -0.75% -$ 488.59 | N/A | N/A | N/A | WBTC 6.25 | 35.4% | |
| USDC.e/USD₮0 | $ 0.9998 | -0.01% -$ 0.0001001 | N/A | N/A | N/A | $ 163.53K USDC.e 163.55K | 14.3% | |
| WETH/WBTC | $ 1,937 | +0.04% $ 0.00001198 | N/A | N/A | N/A | $ 70.60K WETH 36.44 | 6.19% | |
| IR/USD₮0 | $ 0.007714 | -12.9% -$ 0.001141 | N/A | N/A | N/A | $ 13.74K IR 1.78M | 1.20% | |
| WBTC/HONEY | HONEY 64,821 $ 64,620 | -0.27% -$ 175.49 | N/A | N/A | N/A | WBTC 0.2063 | 1.17% | |
| uniBTC/NECT | $ 64,210 | +0.61% $ 393.07 | N/A | N/A | N/A | $ 1.36K uniBTC 0.0212 | 0.12% | |
| wgBERA/iBERA | iBERA 0.968 $ 0.1751 | -4.05% -$ 0.04085 | N/A | N/A | N/A | wgBERA 5.89K | 0.09% |
1 - 8 từ 8
Hiển thị hàng
10

1650355869993.png)









