Tiền tệ38466
Market Cap$ 2.26T+0.21%
Khối lượng 24h$ 22.73B+6.82%
Sự thống trịBTC56.27%-0.46%ETH10.10%+1.45%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
USD1

USD1USD1

Hạng: 20

Giá USD1

0.999
0.04%

Thị Trường USD1

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.00

$ 0.999

-0.01%

-USDT 0.00013

USDT 1.00

USDT 1.00

<0.001%

$ 115.35M

USD1 115.46M

Binance

Binance

ETH 0.0005276

$ 0.9987

+1.61%

USD1 30.02

ETH 0.0005192

ETH 0.0005379

0.008%

$ 86.51M

ETH 45.68K

Binance

Binance

USDC 0.9993

$ 0.9991

-0.03%

-USDC 0.0003

USDC 0.9997

USDC 0.9992

0.010%

$ 23.66M

USD1 23.68M

Binance

Binance

BNB 0.001636

$ 0.9986

+0.29%

USD1 1.78

BNB 0.001612

BNB 0.001645

0.010%

$ 22.92M

BNB 37.55K

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

龙虾 46.94

$ 0.9945

N/A

龙虾 0.00

龙虾 0.00

N/A

$ 9.73M

USD1 9.79M

Bitrue

Bitrue

SOL 0.0132

$ 0.9996

+1.11%

USD1 0.83

SOL 0.01294

SOL 0.01338

0.066%

$ 9.30M

SOL 123.07K

Binance

Binance

XRP 0.9873

$ 0.9975

+0.67%

USD1 0.0067

XRP 0.9744

XRP 0.9943

0.020%

$ 8.63M

XRP 8.53M

Bitrue

Bitrue

BNB 0.001638

$ 0.9998

+0.18%

USD1 1.09

BNB 0.001612

BNB 0.001645

0.126%

$ 8.22M

BNB 13.48K

Binance

Binance

SOL 0.01318

$ 0.998

+1.09%

USD1 0.82

SOL 0.01293

SOL 0.01336

0.026%

$ 5.63M

SOL 74.38K

Bitrue

Bitrue

XRP 0.9895

$ 0.9997

+0.34%

USD1 0.0034

XRP 0.9746

XRP 0.9937

0.089%

$ 5.49M

XRP 5.44M

1 - 10 từ 116

Hiển thị hàng

Thị trường USD1 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

BTC 0.00001573

$ 0.9987

-0.13%

-USD1 80.60

Ƀ 0.0000155

Ƀ 0.00001582

0.008%

$ 106.74M

BTC 1.68K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 1.00

$ 0.9991

-0.01%

-USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 0.9999

0.040%

$ 43.91M

USD1 43.95M

Bitrue

Bitrue

BTC 0.00001568

$ 0.9951

-0.18%

-USD1 112.48

Ƀ 0.00001544

Ƀ 0.00001574

0.914%

$ 42.91M

BTC 673.48

Bitrue

Bitrue

ETH 0.0005281

$ 0.9996

+1.51%

USD1 28.24

ETH 0.0005198

ETH 0.0005378

0.031%

$ 22.53M

ETH 11.91K

Bitrue

Bitrue

USDT 1.00

$ 0.999

-0.03%

-USDT 0.0003

USDT 1.00

USDT 1.00

0.030%

$ 20.83M

USD1 20.85M

Phemex

Phemex

USDT 0.9993

$ 0.9981

-0.19%

-USDT 0.0019

USDT 1.00

USDT 0.9984

0.170%

$ 7.64M

USD1 7.65M

Lbank

Lbank

ETH 0.0005278

$ 0.9991

N/A

ETH 0.0005198

ETH 0.0005377

N/A

$ 7.16M

ETH 3.78K

Hotcoin

Hotcoin

USDT 1.00

$ 0.9991

-0.01%

-USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 1.00

0.003%

$ 6.26M

USD1 6.26M

P2B

P2B

USDT 1.00

$ 0.999

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 1.00

0.110%

$ 5.73M

USD1 5.74M

Lbank

Lbank

BTC 0.00001574

$ 0.9992

N/A

Ƀ 0.00001551

Ƀ 0.00001582

N/A

$ 5.65M

BTC 89.10

1 - 10 từ 69

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của USD1