Tiền tệ38261
Market Cap$ 2.30T-0.31%
Khối lượng 24h$ 24.82B-3.75%
Sự thống trịBTC56.64%-0.54%ETH9.94%-0.76%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
USD1

USD1USD1

Hạng: 21

Giá USD1

0.999
0.02%

Thị Trường USD1

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.9996

$ 0.999

0%

-USDT 0.00003

USDT 0.9999

USDT 0.9995

<0.001%

$ 103.26M

USD1 103.36M

Binance

Binance

ETH 0.0005266

$ 0.9992

-1.16%

-USD1 22.29

ETH 0.0005109

ETH 0.0005277

0.011%

$ 78.21M

ETH 41.22K

Binance

Binance

USDC 0.9992

$ 0.999

+0.01%

USDC 0.0001

USDC 0.9994

USDC 0.9989

0.010%

$ 25.44M

USD1 25.47M

Gate

Gate

USDT 0.9997

$ 0.9991

USDT 0.00

USDT 0.9998

USDT 0.9996

0.010%

$ 13.24M

USD1 13.25M

Binance

Binance

BNB 0.001759

$ 0.9994

-0.48%

-USD1 2.72

BNB 0.001737

BNB 0.001763

0.009%

$ 12.71M

BNB 22.39K

Bitrue

Bitrue

SOL 0.01303

$ 1.00

-0.81%

-USD1 0.63

SOL 0.01268

SOL 0.01307

0.156%

$ 9.86M

SOL 128.76K

Binance

Binance

SOL 0.01302

$ 0.999

-0.75%

-USD1 0.58

SOL 0.01267

SOL 0.01306

0.026%

$ 8.38M

SOL 109.28K

CoinW

CoinW

USDT 0.9997

$ 0.9991

0%

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 0.9995

0.010%

$ 5.76M

USD1 5.76M

WhiteBIT

WhiteBIT

WBT 0.01759

$ 0.9992

-0.75%

-USD1 0.4293

WBT 0.01722

WBT 0.01762

0.069%

$ 5.32M

WBT 93.84K

Binance

Binance

XRP 0.8958

$ 0.9992

-1.85%

-USD1 0.021

XRP 0.8637

XRP 0.8958

0.018%

$ 5.31M

XRP 4.76M

1 - 10 từ 120

Hiển thị hàng

Thị trường USD1 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

BTC 0.00001537

$ 0.9993

-0.97%

-USD1 637.54

Ƀ 0.00001505

Ƀ 0.00001538

0.009%

$ 83.62M

BTC 1.28K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.9999

$ 0.9993

+0.01%

USDT 0.00009998

USDT 1.00

USDT 0.9994

0.040%

$ 39.27M

USD1 39.30M

Bitrue

Bitrue

BTC 0.00001535

$ 0.9981

-0.87%

-USD1 570.72

Ƀ 0.00001504

Ƀ 0.00001536

0.220%

$ 35.54M

BTC 546.48

Bitrue

Bitrue

ETH 0.0005264

$ 0.9989

-1.11%

-USD1 21.26

ETH 0.000511

ETH 0.0005274

0.025%

$ 23.64M

ETH 12.46K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.9998

$ 0.9992

+0.02%

USDT 0.0002

USDT 1.00

USDT 0.9995

0.030%

$ 18.88M

USD1 18.90M

Phemex

Phemex

USDT 0.999

$ 0.9984

-0.01%

-USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 0.9977

0.150%

$ 7.58M

USD1 7.60M

Lbank

Lbank

ETH 0.0005263

$ 0.9987

N/A

ETH 0.0005109

ETH 0.0005276

N/A

$ 6.47M

ETH 3.41K

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.9996

$ 0.999

0%

USDT 0.00

USDT 0.9998

USDT 0.9995

0.004%

$ 5.78M

USD1 5.78M

Lbank

Lbank

BTC 0.00001536

$ 0.9988

N/A

Ƀ 0.00001505

Ƀ 0.00001538

N/A

$ 4.33M

BTC 66.61

Manifest

Manifest

USDC 0.9991

$ 0.999

+0.01%

USDC 0.0001161

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 2.79M

USD1 2.80M

1 - 10 từ 73

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của USD1