Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.13%
Khối lượng 24h$ 30.89B-6.70%
Sự thống trịBTC56.30%+0.01%ETH9.50%+1.42%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết United States Oil Fund (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
United States Oil Fund (Ondo Tokenized)

United States Oil Fund (Ondo Tokenized)USOon/VND Giá

Hạng: 1297

Giá USOon

108.56
1.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 107.65$ 110.61

Chuyển đổi USOon sang VND

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon)USOon

Biểu Đồ Giá USOon đến VND

Thống Kê USOon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.18M

Fully diluted value

FDV

$ 2.18M

Vốn hóa ATH

$ 3.85M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4983

Tổng Cung

USOon 20,101

Cung Lưu Hành

USOon 20.09K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 154.87

30 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 71.02

20 thg 1, 2026


Từ ATH

29.9%

Từ ATL

52.9%

Lịch sử giá United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 3.03M và thấp nhất ₫ 2.52M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,847,918
$ 108.41
-0.83%
VND -23,822
9 thg 7
VND 2,871,482
$ 109.31
-2.92%
VND -86,246
8 thg 7
VND 2,957,740
$ 112.60
+1.30%
VND 38,061
7 thg 7
VND 2,917,434
$ 111.06
+6.80%
VND 185,758
6 thg 7
VND 2,736,545
$ 104.17
+0.89%
VND 24,134
5 thg 7
VND 2,712,833
$ 103.27
-0.23%
VND -6,269
4 thg 7
VND 2,720,412
$ 103.56
+0.23%
VND 6,263

Bảng chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang VND hiện là ₫ 2.85M cho 1 USOon. Theo mức này, 10 USOon ≈ ₫ 28.52M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000351 USOon, chưa bao gồm phí.

USOon sang VND
VND sang USOon
1 USOon=2,851,833 VND
1 VND=0.00…3506 USOon
2 USOon=5,703,666 VND
2 VND=0.00…7013 USOon
5 USOon=14,259,167 VND
5 VND=0.00…1753 USOon
10 USOon=28,518,334 VND
10 VND=0.00…3506 USOon
25 USOon=71,295,835 VND
25 VND=0.00…8766 USOon
50 USOon=142,591,670 VND
50 VND=0.00001753 USOon
100 USOon=285,183,340 VND
100 VND=0.00003506 USOon
1000 USOon=2,851,833,407 VND
1000 VND=0.0003506 USOon
Cặp Fiat United States Oil Fund (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) - 2,851,833 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-04-30 với tỷ giá ₫4,068,131. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng United States Oil Fund (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.