Tiền tệ37824
Market Cap$ 2.57T-0.43%
Khối lượng 24h$ 25.76B+11.1%
Sự thống trịBTC57.27%-0.15%ETH9.38%-0.92%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết United States Oil Fund (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
United States Oil Fund (Ondo Tokenized)

United States Oil Fund (Ondo Tokenized)USOon/IDR Giá

Hạng: 1307

Giá USOon

130.59
1.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 126.94$ 131.19

Chuyển đổi USOon sang Loading...

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon)USOon

Biểu Đồ Giá USOon đến IDR

Thống Kê USOon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.80M

Fully diluted value

FDV

$ 2.81M

Vốn hóa ATH

$ 3.85M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4212

Tổng Cung

USOon 21,529

Cung Lưu Hành

USOon 21.50K

(99.9% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 154.87

30 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 71.02

20 thg 1, 2026


Từ ATH

15.7%

Từ ATL

83.9%

Lịch sử giá United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.48M và thấp nhất Rp 2.25M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
IDR 2,334,457
$ 130.59
+2.00%
IDR 45,783
31 thg 5
IDR 2,286,310
$ 127.89
-0.45%
IDR -10,263
30 thg 5
IDR 2,298,988
$ 128.60
-0.13%
IDR -2,885
29 thg 5
IDR 2,301,568
$ 128.75
-0.67%
IDR -15,566
28 thg 5
IDR 2,318,493
$ 129.69
-1.39%
IDR -32,714
27 thg 5
IDR 2,347,795
$ 131.33
-4.09%
IDR -100,177
26 thg 5
IDR 2,450,634
$ 137.08
+1.77%
IDR 42,576

Bảng chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang IDR hiện là Rp 2.33M cho 1 USOon. Theo mức này, 10 USOon ≈ Rp 23.34M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000428 USOon, chưa bao gồm phí.

USOon sang IDR
IDR sang USOon
1 USOon=2,334,487 IDR
1 IDR=0.00…4283 USOon
2 USOon=4,668,974 IDR
2 IDR=0.00…8567 USOon
5 USOon=11,672,436 IDR
5 IDR=0.00…2141 USOon
10 USOon=23,344,873 IDR
10 IDR=0.00…4283 USOon
25 USOon=58,362,182 IDR
25 IDR=0.0000107 USOon
50 USOon=116,724,365 IDR
50 IDR=0.00002141 USOon
100 USOon=233,448,731 IDR
100 IDR=0.00004283 USOon
1000 USOon=2,334,487,311 IDR
1000 IDR=0.0004283 USOon
Cặp Fiat United States Oil Fund (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) - 2,334,487 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-30 với tỷ giá Rp2,768,528. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng United States Oil Fund (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.