Tiền tệ37837
Market Cap$ 2.54T-1.27%
Khối lượng 24h$ 47.48B+104.8%
Sự thống trịBTC56.10%-2.25%ETH9.49%+0.90%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết United States Oil Fund (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
United States Oil Fund (Ondo Tokenized)

United States Oil Fund (Ondo Tokenized)USOon/GBP Giá

Hạng: 1320

Giá USOon

134.07
4.90%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 127.62$ 138.74

Chuyển đổi USOon sang Loading...

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon)USOon

Biểu Đồ Giá USOon đến GBP

Thống Kê USOon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.89M

Fully diluted value

FDV

$ 2.89M

Vốn hóa ATH

$ 3.85M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4437

Tổng Cung

USOon 21,572

Cung Lưu Hành

USOon 21.57K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 154.87

30 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 71.02

20 thg 1, 2026


Từ ATH

13.4%

Từ ATL

88.8%

Lịch sử giá United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 103.09 và thấp nhất £ 93.70.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
GBP 99.74
$ 134.23
+4.85%
GBP 4.60
31 thg 5
GBP 95.03
$ 127.89
-0.45%
GBP -0.4266
30 thg 5
GBP 95.56
$ 128.60
-0.13%
GBP -0.1199
29 thg 5
GBP 95.66
$ 128.75
-0.67%
GBP -0.647
28 thg 5
GBP 96.37
$ 129.69
-1.39%
GBP -1.35
27 thg 5
GBP 97.59
$ 131.33
-4.09%
GBP -4.16
26 thg 5
GBP 101.86
$ 137.08
+1.77%
GBP 1.76

Bảng chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang GBP hiện là £ 99.63 cho 1 USOon. Theo mức này, 10 USOon ≈ £ 996.26, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.0038 USOon, chưa bao gồm phí.

USOon sang GBP
GBP sang USOon
1 USOon=99.62 GBP
1 GBP=0.01003 USOon
2 USOon=199.25 GBP
2 GBP=0.02007 USOon
5 USOon=498.12 GBP
5 GBP=0.05018 USOon
10 USOon=996.25 GBP
10 GBP=0.1003 USOon
25 USOon=2,490 GBP
25 GBP=0.2509 USOon
50 USOon=4,981 GBP
50 GBP=0.5018 USOon
100 USOon=9,962 GBP
100 GBP=1.00 USOon
1000 USOon=99,625 GBP
1000 GBP=10.03 USOon
Cặp Fiat United States Oil Fund (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) - 99.63 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

United States Oil Fund (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-04-30 với tỷ giá £115.08. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi United States Oil Fund (Ondo Tokenized) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng United States Oil Fund (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho United States Oil Fund (Ondo Tokenized) (USOon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.