Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.42T-3.41%
Khối lượng 24h$ 40.31B+1.80%
Sự thống trịBTC56.29%-0.73%ETH9.88%-1.48%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Unibase

Unibase UB

Hạng: 295

Giá UB

0.03536
4.83%

Thị Trường Unibase

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.03531

$ 0.03531

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 7.39M

UB 209.29M

Lbank

Lbank

USDT 0.0355

$ 0.0355

N/A

USDT 0.04123

USDT 0.03506

N/A

$ 2.91M

UB 81.96M

Gate

Gate

USDT 0.03533

$ 0.03532

-6.46%

-USDT 0.002439

USDT 0.04156

USDT 0.03505

0.113%

$ 1.38M

UB 39.26M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.03537

$ 0.03537

-6.43%

-USDT 0.002429

USDT 0.04169

USDT 0.03511

0.113%

$ 874.29K

UB 24.71M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.03534

$ 0.03533

-6.38%

-USDT 0.002408

USDT 0.04146

USDT 0.0351

0.203%

$ 714.89K

UB 20.22M

BitMart

BitMart

USDT 0.03529

$ 0.03529

-6.42%

-USDT 0.002422

USDT 0.04155

USDT 0.03504

2.057%

$ 586.30K

UB 16.61M

MEXC

MEXC

USDT 0.03535

$ 0.03534

-5.25%

-USDT 0.00196

USDT 0.04155

USDT 0.03508

0.367%

$ 84.41K

UB 2.38M

Tothemoon

Tothemoon

USDC 0.03541

$ 0.03541

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 33.93K

UB 958.22K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.03555

$ 0.03555

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 33.66K

UB 946.72K

Phemex

Phemex

USDT 0.03548

$ 0.03547

-6.35%

-USDT 0.002407

USDT 0.04168

USDT 0.03497

0.592%

$ 30.80K

UB 868.16K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường Unibase bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.03522

$ 0.03521

N/A

USDT 0.04155

USDT 0.03506

0.142%

$ 126.16K

UB 3.58M

Indodax

Indodax

IDR 593.00

$ 0.035

N/A

Rp 722.00

Rp 565.00

3.420%

$ 3.60K

UB 103.06K

EdgeX

EdgeX

USD 0.04159

$ 0.04159

+17.1%

$ 0.007119

$ 0.04159

$ 0.04158

N/A

$ 0.00

UB 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Unibase