Tiền tệ38458
Market Cap$ 2.26T-1.00%
Khối lượng 24h$ 22.07B-1.18%
Sự thống trịBTC56.54%-0.32%ETH9.99%+0.17%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Viction

VictionVIC

Hạng: 1163

Giá VIC

0.02862
4.19%

Thị Trường Viction

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

TRY 1.37

$ 0.02869

-4.86%

-TRY 0.07

TRY 1.68

TRY 1.30

0.730%

$ 4.44M

VIC 154.80M

Binance

Binance

USDT 0.0284

$ 0.02837

-6.27%

-USDT 0.0019

USDT 0.035

USDT 0.0273

0.351%

$ 1.73M

VIC 61.17M

P2B

P2B

USDT 0.0284

$ 0.02837

-8.09%

-USDT 0.002499

USDT 0.035

USDT 0.0273

1.049%

$ 1.48M

VIC 52.26M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0303

$ 0.03027

-1.62%

-USDT 0.0005

USDT 0.0351

USDT 0.0288

<0.001%

$ 334.81K

VIC 11.05M

Bybit

Bybit

USDT 0.02849

$ 0.02846

-5.25%

-USDT 0.00158

USDT 0.034

USDT 0.02772

0.630%

$ 143.44K

VIC 5.03M

Bitget

Bitget

USDT 0.02863

$ 0.0286

-5.91%

-USDT 0.001799

USDT 0.035

USDT 0.02742

0.628%

$ 130.72K

VIC 4.56M

BingX

BingX

USDT 0.0285

$ 0.02847

-9.24%

-USDT 0.0029

USDT 0.0349

USDT 0.0275

1.049%

$ 91.73K

VIC 3.22M

MEXC

MEXC

USDT 0.02847

$ 0.02844

-8.16%

-USDT 0.00253

USDT 0.03471

USDT 0.02771

0.699%

$ 64.29K

VIC 2.26M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.02855

$ 0.02852

-0.21%

-USDT 0.00006008

USDT 0.03471

USDT 0.02771

1.112%

$ 55.34K

VIC 1.94M

Gate

Gate

USDT 0.0286

$ 0.02857

-7.59%

-USDT 0.002349

USDT 0.03415

USDT 0.02747

0.694%

$ 33.00K

VIC 1.15M

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

Thị trường Viction bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.0284

$ 0.02837

N/A

USDT 0.035

USDT 0.0274

0.351%

$ 85.97K

VIC 3.02M

Bitkub

Bitkub

THB 0.915

$ 0.0276

-11.2%

-฿ 0.115

฿ 1.04

฿ 0.915

3.987%

$ 5.99K

VIC 217.01K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Viction