Chi tiết Teradyne Inc (Derivatives)

TER









Báo cáo vấn đề

Teradyne Inc (Derivatives)TER/VND Giá
Giá TER
364.39
3.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 351.10$ 380.62
Chuyển đổi TER sang VND
TER₫VND
Biểu Đồ Giá TER đến VND
Thống Kê TER trong VND
Lịch sử giá Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 10.52M và thấp nhất ₫ 8.68M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 9,581,689
$ 364.39
-0.50%
VND -48,283
9 thg 7
VND 9,648,325
$ 366.92
+4.25%
VND 393,300
8 thg 7
VND 9,252,529
$ 351.87
+2.96%
VND 265,820
7 thg 7
VND 8,986,986
$ 341.77
-9.35%
VND -926,974
6 thg 7
VND 9,898,121
$ 376.42
-2.34%
VND -236,746
5 thg 7
VND 10,056,339
$ 382.44
-0.96%
VND -97,660
4 thg 7
VND 10,152,191
$ 386.08
-0.33%
VND -33,373
Bảng chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Teradyne Inc (Derivatives) (TER) sang VND hiện là ₫ 9.58M cho 1 TER. Theo mức này, 10 TER ≈ ₫ 95.82M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000104 TER, chưa bao gồm phí.
TER sang VND
VND sang TER
1 TER=9,581,689 VND
1 VND=0.00…1043 TER
2 TER=19,163,379 VND
2 VND=0.00…2087 TER
5 TER=47,908,447 VND
5 VND=0.00…5218 TER
10 TER=95,816,895 VND
10 VND=0.00…1043 TER
25 TER=239,542,239 VND
25 VND=0.00…2609 TER
50 TER=479,084,479 VND
50 VND=0.00…5218 TER
100 TER=958,168,959 VND
100 VND=0.00001043 TER
1000 TER=9,581,689,599 VND
1000 VND=0.0001043 TER
Cặp Fiat Teradyne Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Teradyne Inc (Derivatives) đến EUR
1 TER tương đương € 318.71

₽
Teradyne Inc (Derivatives) đến RUB
1 TER tương đương ₽ 27.79K

₩
Teradyne Inc (Derivatives) đến KRW
1 TER tương đương ₩ 548.75K

CN¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến CNY
1 TER tương đương CN¥ 2.48K

₹
Teradyne Inc (Derivatives) đến INR
1 TER tương đương ₹ 34.76K

Rp
Teradyne Inc (Derivatives) đến IDR
1 TER tương đương Rp 6.61M

£
Teradyne Inc (Derivatives) đến GBP
1 TER tương đương £ 271.65

¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến JPY
1 TER tương đương ¥ 59.17K

$
Teradyne Inc (Derivatives) đến USD
1 TER tương đương $ 364.39

CA$
Teradyne Inc (Derivatives) đến CAD
1 TER tương đương CA$ 516.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) (TER) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Teradyne Inc (Derivatives) (TER) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Teradyne Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫12,852,383. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Teradyne Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.