Chi tiết Teradyne Inc (Derivatives)

TER









Báo cáo vấn đề

Teradyne Inc (Derivatives)TER/KRW Giá
Giá TER
357.65
0.91%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 357.65$ 380.62
Chuyển đổi TER sang KRW
TER₩KRW
Biểu Đồ Giá TER đến KRW
Thống Kê TER trong KRW
Lịch sử giá Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 603.28K và thấp nhất ₩ 497.82K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 539,397
$ 357.65
-2.34%
KRW -12,932
9 thg 7
KRW 553,382
$ 366.92
+4.25%
KRW 22,557
8 thg 7
KRW 530,681
$ 351.87
+2.96%
KRW 15,246
7 thg 7
KRW 515,451
$ 341.77
-9.35%
KRW -53,166
6 thg 7
KRW 567,709
$ 376.42
-2.34%
KRW -13,578
5 thg 7
KRW 576,784
$ 382.44
-0.96%
KRW -5,601
4 thg 7
KRW 582,282
$ 386.08
-0.33%
KRW -1,914
Bảng chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Teradyne Inc (Derivatives) (TER) sang KRW hiện là ₩ 539.40K cho 1 TER. Theo mức này, 10 TER ≈ ₩ 5.39M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000185 TER, chưa bao gồm phí.
TER sang KRW
KRW sang TER
1 TER=539,399 KRW
1 KRW=0.00…1853 TER
2 TER=1,078,798 KRW
2 KRW=0.00…3707 TER
5 TER=2,696,996 KRW
5 KRW=0.00…9269 TER
10 TER=5,393,993 KRW
10 KRW=0.00001853 TER
25 TER=13,484,984 KRW
25 KRW=0.00004634 TER
50 TER=26,969,968 KRW
50 KRW=0.00009269 TER
100 TER=53,939,936 KRW
100 KRW=0.0001853 TER
1000 TER=539,399,367 KRW
1000 KRW=0.001853 TER
Cặp Fiat Teradyne Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Teradyne Inc (Derivatives) đến EUR
1 TER tương đương € 312.64

₽
Teradyne Inc (Derivatives) đến RUB
1 TER tương đương ₽ 27.18K

$
Teradyne Inc (Derivatives) đến USD
1 TER tương đương $ 357.65

CN¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến CNY
1 TER tương đương CN¥ 2.43K

₹
Teradyne Inc (Derivatives) đến INR
1 TER tương đương ₹ 34.09K

Rp
Teradyne Inc (Derivatives) đến IDR
1 TER tương đương Rp 6.47M

£
Teradyne Inc (Derivatives) đến GBP
1 TER tương đương £ 266.36

¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến JPY
1 TER tương đương ¥ 57.79K

₫
Teradyne Inc (Derivatives) đến VND
1 TER tương đương ₫ 9.40M

CA$
Teradyne Inc (Derivatives) đến CAD
1 TER tương đương CA$ 506.50
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) (TER) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Teradyne Inc (Derivatives) (TER) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Teradyne Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₩737,152. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Teradyne Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.