Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.02%
Khối lượng 24h$ 27.10B-18.1%
Sự thống trịBTC56.40%+0.40%ETH9.48%+0.59%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Teradyne Inc (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Teradyne Inc (Derivatives)

Teradyne Inc (Derivatives)TER/IDR Giá

Giá TER

358.15
1.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 354.48$ 380.62

Chuyển đổi TER sang IDR

Teradyne Inc (Derivatives) (TER)TER

Biểu Đồ Giá TER đến IDR

Thống Kê TER trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 488.77

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 330.08

8 thg 7, 2026


Từ ATH

26.7%

Từ ATL

8.51%

Lịch sử giá Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 7.23M và thấp nhất Rp 5.96M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 6,471,230
$ 358.16
-2.20%
IDR -145,766
9 thg 7
IDR 6,629,607
$ 366.92
+4.25%
IDR 270,246
8 thg 7
IDR 6,357,645
$ 351.87
+2.96%
IDR 182,651
7 thg 7
IDR 6,175,184
$ 341.77
-9.35%
IDR -636,947
6 thg 7
IDR 6,801,248
$ 376.42
-2.34%
IDR -162,674
5 thg 7
IDR 6,909,963
$ 382.44
-0.96%
IDR -67,105
4 thg 7
IDR 6,975,826
$ 386.08
-0.33%
IDR -22,932

Bảng chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Teradyne Inc (Derivatives) (TER) sang IDR hiện là Rp 6.47M cho 1 TER. Theo mức này, 10 TER ≈ Rp 64.71M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000155 TER, chưa bao gồm phí.

TER sang IDR
IDR sang TER
1 TER=6,471,220 IDR
1 IDR=0.00…1545 TER
2 TER=12,942,440 IDR
2 IDR=0.00…309 TER
5 TER=32,356,101 IDR
5 IDR=0.00…7726 TER
10 TER=64,712,203 IDR
10 IDR=0.00…1545 TER
25 TER=161,780,509 IDR
25 IDR=0.00…3863 TER
50 TER=323,561,019 IDR
50 IDR=0.00…7726 TER
100 TER=647,122,039 IDR
100 IDR=0.00001545 TER
1000 TER=6,471,220,391 IDR
1000 IDR=0.0001545 TER
Cặp Fiat Teradyne Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Teradyne Inc (Derivatives) (TER) - 6,471,220 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) (TER) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Teradyne Inc (Derivatives) (TER) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Teradyne Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp8,831,196. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Teradyne Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) (TER) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Teradyne Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.