Chi tiết Teradyne Inc (Derivatives)

TER









Báo cáo vấn đề

Teradyne Inc (Derivatives)TER/IDR Giá
Giá TER
358.15
1.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 354.48$ 380.62
Chuyển đổi TER sang IDR
TERRpIDR
Biểu Đồ Giá TER đến IDR
Thống Kê TER trong IDR
Lịch sử giá Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 7.23M và thấp nhất Rp 5.96M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 6,471,230
$ 358.16
-2.20%
IDR -145,766
9 thg 7
IDR 6,629,607
$ 366.92
+4.25%
IDR 270,246
8 thg 7
IDR 6,357,645
$ 351.87
+2.96%
IDR 182,651
7 thg 7
IDR 6,175,184
$ 341.77
-9.35%
IDR -636,947
6 thg 7
IDR 6,801,248
$ 376.42
-2.34%
IDR -162,674
5 thg 7
IDR 6,909,963
$ 382.44
-0.96%
IDR -67,105
4 thg 7
IDR 6,975,826
$ 386.08
-0.33%
IDR -22,932
Bảng chuyển đổi Teradyne Inc (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Teradyne Inc (Derivatives) (TER) sang IDR hiện là Rp 6.47M cho 1 TER. Theo mức này, 10 TER ≈ Rp 64.71M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000155 TER, chưa bao gồm phí.
TER sang IDR
IDR sang TER
1 TER=6,471,220 IDR
1 IDR=0.00…1545 TER
2 TER=12,942,440 IDR
2 IDR=0.00…309 TER
5 TER=32,356,101 IDR
5 IDR=0.00…7726 TER
10 TER=64,712,203 IDR
10 IDR=0.00…1545 TER
25 TER=161,780,509 IDR
25 IDR=0.00…3863 TER
50 TER=323,561,019 IDR
50 IDR=0.00…7726 TER
100 TER=647,122,039 IDR
100 IDR=0.00001545 TER
1000 TER=6,471,220,391 IDR
1000 IDR=0.0001545 TER
Cặp Fiat Teradyne Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Teradyne Inc (Derivatives) đến EUR
1 TER tương đương € 313.32

₽
Teradyne Inc (Derivatives) đến RUB
1 TER tương đương ₽ 27.40K

₩
Teradyne Inc (Derivatives) đến KRW
1 TER tương đương ₩ 539.17K

CN¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến CNY
1 TER tương đương CN¥ 2.43K

₹
Teradyne Inc (Derivatives) đến INR
1 TER tương đương ₹ 34.17K

$
Teradyne Inc (Derivatives) đến USD
1 TER tương đương $ 358.16

£
Teradyne Inc (Derivatives) đến GBP
1 TER tương đương £ 267.08

¥
Teradyne Inc (Derivatives) đến JPY
1 TER tương đương ¥ 57.91K

₫
Teradyne Inc (Derivatives) đến VND
1 TER tương đương ₫ 9.41M

CA$
Teradyne Inc (Derivatives) đến CAD
1 TER tương đương CA$ 507.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Teradyne Inc (Derivatives) (TER) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Teradyne Inc (Derivatives) (TER) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Teradyne Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp8,831,196. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Teradyne Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Teradyne Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Teradyne Inc (Derivatives) (TER) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.