Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.64%
Khối lượng 24h$ 15.32B+3.46%
Sự thống trịBTC56.60%-0.07%ETH9.95%+0.74%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết tea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
tea

teaTEA/KRW Giá

Hạng: 1437

Giá TEA

0.00004391
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004349$ 0.00004449

Chuyển đổi TEA sang KRW

tea (TEA)TEA

Biểu Đồ Giá TEA đến KRW

Thống Kê TEA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 878.34K

Fully diluted value

FDV

$ 4.39M

Vốn hóa ATH

$ 2.43M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

3.81

Cung Tối Đa

TEA 100,000,000,000

Tổng Cung

TEA 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

TEA 20.00B

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

91.2%

0.09x

Giá ICO

$ 0.0005

2 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.0001217

4 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00003138

13 thg 6, 2026


Từ ATH

63.9%

Từ ATL

39.9%

Lịch sử giá tea (TEA) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của tea (TEA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0715 và thấp nhất ₩ 0.0622.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 7
KRW 0.06409
$ 0.00004391
-0.18%
KRW -0.0001178
25 thg 7
KRW 0.06434
$ 0.00004408
-0.23%
KRW -0.0001475
24 thg 7
KRW 0.06449
$ 0.00004418
-1.37%
KRW -0.0008957
23 thg 7
KRW 0.06539
$ 0.0000448
-4.78%
KRW -0.003282
22 thg 7
KRW 0.06877
$ 0.00004712
-0.20%
KRW -0.0001404
21 thg 7
KRW 0.06921
$ 0.00004742
-1.80%
KRW -0.001269
20 thg 7
KRW 0.07047
$ 0.00004828
+1.11%
KRW 0.0007752

Bảng chuyển đổi tea / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ tea (TEA) sang KRW hiện là ₩ 0.0641 cho 1 TEA. Theo mức này, 10 TEA ≈ ₩ 0.641, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.56K TEA, chưa bao gồm phí.

TEA sang KRW
KRW sang TEA
1 TEA=0.06409 KRW
1 KRW=15.60 TEA
2 TEA=0.1281 KRW
2 KRW=31.20 TEA
5 TEA=0.3204 KRW
5 KRW=78.00 TEA
10 TEA=0.6409 KRW
10 KRW=156.01 TEA
25 TEA=1.60 KRW
25 KRW=390.03 TEA
50 TEA=3.20 KRW
50 KRW=780.06 TEA
100 TEA=6.40 KRW
100 KRW=1,560 TEA
1000 TEA=64.09 KRW
1000 KRW=15,601 TEA
Cặp Fiat tea Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của tea (TEA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 tea (TEA) - 0.0641 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu tea với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu tea (TEA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà tea (TEA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

tea đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₩0.178. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của tea trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của tea trong South Korean Won (KRW)?

Giá của tea trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi tea (TEA) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi tea sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng tea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của tea (TEA) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho tea (TEA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.