Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.11%
Khối lượng 24h$ 19.14B-5.29%
Sự thống trịBTC55.69%-0.23%ETH9.48%-0.87%
Gas ETH0.19 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết tea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
tea

teaTEA/IDR Giá

Hạng: 1496

494 Danh sách theo dõi

Thanh toán

Giá TEA

0.00004917
9.15%
($ 0.00…412)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000445$ 0.00004917

Chuyển đổi TEA sang Loading...

tea (TEA)TEA

Biểu Đồ Giá TEA đến IDR

-

Thống Kê TEA trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 983.41K

Fully diluted value

FDV

$ 4.91M

Vốn hóa ATH

$ 2.43M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

4.02

Cung Tối Đa

TEA 100,000,000,000

Tổng Cung

TEA 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

TEA 20.00B

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

90.2%

0.10x

Giá ICO

$ 0.0005

2 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.0001217

4 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00003138

13 thg 6, 2026


Từ ATH

59.6%

Từ ATL

56.7%

Lịch sử giá tea (TEA) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của tea (TEA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.0076 và thấp nhất Rp 0.752.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 0.8847
$ 0.00004917
+9.12%
IDR 0.07394
4 thg 7
IDR 0.8057
$ 0.00004477
-0.06%
IDR -0.0004473
3 thg 7
IDR 0.8061
$ 0.0000448
+4.95%
IDR 0.03802
2 thg 7
IDR 0.7681
$ 0.00004268
-14.8%
IDR -0.1331
1 thg 7
IDR 0.9013
$ 0.00005008
-4.00%
IDR -0.03759
30 thg 6
IDR 0.9446
$ 0.00005249
-0.07%
IDR -0.000678
29 thg 6
IDR 0.9452
$ 0.00005253
-2.16%
IDR -0.0209

Bảng chuyển đổi tea / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ tea (TEA) sang IDR hiện là Rp 0.885 cho 1 TEA. Theo mức này, 10 TEA ≈ Rp 8.85, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 113.02 TEA, chưa bao gồm phí.

TEA sang IDR
IDR sang TEA
1 TEA=0.8847 IDR
1 IDR=1.13 TEA
2 TEA=1.76 IDR
2 IDR=2.26 TEA
5 TEA=4.42 IDR
5 IDR=5.65 TEA
10 TEA=8.84 IDR
10 IDR=11.30 TEA
25 TEA=22.11 IDR
25 IDR=28.25 TEA
50 TEA=44.23 IDR
50 IDR=56.51 TEA
100 TEA=88.47 IDR
100 IDR=113.02 TEA
1000 TEA=884.79 IDR
1000 IDR=1,130 TEA
Cặp Fiat tea Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của tea (TEA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 tea (TEA) - 0.885 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu tea với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu tea (TEA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà tea (TEA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

tea đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-04 với tỷ giá Rp2.19. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của tea trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của tea trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của tea trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi tea (TEA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi tea sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng tea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của tea (TEA) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho tea (TEA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.