Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.21%
Khối lượng 24h$ 17.87B-11.6%
Sự thống trịBTC55.68%-0.59%ETH9.50%-0.39%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết tea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
tea

teaTEA/EUR Giá

Hạng: 1497

495 Danh sách theo dõi

Thanh toán

Giá TEA

0.00004876
9.40%
($ 0.00…419)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0000445$ 0.00004987

Chuyển đổi TEA sang Loading...

tea (TEA)TEA

Biểu Đồ Giá TEA đến EUR

-

Thống Kê TEA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 975.35K

Fully diluted value

FDV

$ 4.87M

Vốn hóa ATH

$ 2.43M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

3.92

Cung Tối Đa

TEA 100,000,000,000

Tổng Cung

TEA 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

TEA 20.00B

(20% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

90.2%

0.10x

Giá ICO

$ 0.0005

2 thg 10, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.0001217

4 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00003138

13 thg 6, 2026


Từ ATH

60%

Từ ATL

55.4%

Lịch sử giá tea (TEA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của tea (TEA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000049 và thấp nhất € 0.0000365.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.00004263
$ 0.00004876
+8.23%
EUR 0.00…324
4 thg 7
EUR 0.00003914
$ 0.00004477
-0.06%
EUR -0.00…2173
3 thg 7
EUR 0.00003916
$ 0.0000448
+4.95%
EUR 0.00…1847
2 thg 7
EUR 0.00003732
$ 0.00004268
-14.8%
EUR -0.00…647
1 thg 7
EUR 0.00004379
$ 0.00005008
-4.00%
EUR -0.00…1826
30 thg 6
EUR 0.00004589
$ 0.00005249
-0.07%
EUR -0.00…3294
29 thg 6
EUR 0.00004592
$ 0.00005253
-2.16%
EUR -0.00…1015

Bảng chuyển đổi tea / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ tea (TEA) sang EUR hiện là € 0.0000426 cho 1 TEA. Theo mức này, 10 TEA ≈ € 0.000426, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.35M TEA, chưa bao gồm phí.

TEA sang EUR
EUR sang TEA
1 TEA=0.00004263 EUR
1 EUR=23,454 TEA
2 TEA=0.00008527 EUR
2 EUR=46,908 TEA
5 TEA=0.0002131 EUR
5 EUR=117,272 TEA
10 TEA=0.0004263 EUR
10 EUR=234,544 TEA
25 TEA=0.001065 EUR
25 EUR=586,360 TEA
50 TEA=0.002131 EUR
50 EUR=1,172,721 TEA
100 TEA=0.004263 EUR
100 EUR=2,345,443 TEA
1000 TEA=0.04263 EUR
1000 EUR=23,454,430 TEA
Cặp Fiat tea Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của tea (TEA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 tea (TEA) - 0.0000426 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu tea với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu tea (TEA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà tea (TEA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

tea đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-04 với tỷ giá €0.000106. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của tea trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của tea trong Euro (EUR)?

Giá của tea trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi tea (TEA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi tea sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng tea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của tea (TEA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho tea (TEA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.