Tiền tệ37091
Market Cap$ 2.50T+0.11%
Khối lượng 24h$ 23.59B+10.6%
Sự thống trịBTC57.12%+0.30%ETH10.12%-0.32%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Talus Network

Talus Network US

Hạng: 1039

Giá US

0.003458
0.66%

Thị Trường Talus Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.003472

$ 0.003472

+0.23%

USDT 0.00…8

USDT 0.003637

USDT 0.003418

3.404%

$ 501.92K

US 144.55M

Bitget

Bitget

USDT 0.003446

$ 0.003446

-0.26%

-USDT 0.00…8982

USDT 0.003607

USDT 0.003395

0.087%

$ 189.37K

US 54.95M

MEXC

MEXC

USDT 0.00345

$ 0.00345

0%

USDT 0.00

USDT 0.0036

USDT 0.00339

0.578%

$ 146.12K

US 42.35M

Gate

Gate

USDT 0.003448

$ 0.003448

USDT 0.00

USDT 0.003597

USDT 0.003397

0.029%

$ 127.51K

US 36.97M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00345

$ 0.00345

0%

USDT 0.00

USDT 0.0036

USDT 0.00339

0.289%

$ 92.82K

US 26.90M

Phemex

Phemex

USDT 0.003433

$ 0.003433

-0.15%

-USDT 0.00…5

USDT 0.003609

USDT 0.003386

0.608%

$ 44.82K

US 13.05M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.003461

$ 0.003461

-0.06%

-USDT 0.00…2

USDT 0.003599

USDT 0.003415

0.230%

$ 38.63K

US 11.16M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00344

$ 0.00344

-0.58%

-USDT 0.00002

USDT 0.0036

USDT 0.00339

1.441%

$ 30.29K

US 8.80M

BingX

BingX

USDT 0.003447

$ 0.003447

0%

USDT 0.00

USDT 0.003594

USDT 0.003397

0.174%

$ 27.49K

US 7.97M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.003462

$ 0.003462

+0.09%

USDT 0.00…3

USDT 0.003595

USDT 0.003359

1.262%

$ 4.09K

US 1.18M

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường Talus Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Cetus

Cetus

USDC 0.00345

$ 0.003449

-0.07%

-USDC 0.00…2416

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 261.71K

US 75.86M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.003448

$ 0.003448

N/A

USDT 0.003601

USDT 0.003397

0.174%

$ 28.88K

US 8.37M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Talus Network