
Symbol XYM
Hạng: 745
Giá XYM
0.003131
6.75%
Thị Trường Symbol
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MEXC | USDT 0.003119 $ 0.003119 | -7.78% -USDT 0.000263 | USDT 0.003433 | USDT 0.003084 | 0.064% | $ 51.58K XYM 16.53M | |
![]() Gate | USDT 0.003126 $ 0.003126 | -6.79% -USDT 0.0002277 | USDT 0.003455 | USDT 0.003071 | 1.184% | $ 21.54K XYM 6.88M | |
![]() CoinEx | USDT 0.003127 $ 0.003127 | -6.82% -USDT 0.000229 | USDT 0.003416 | USDT 0.003117 | 0.638% | $ 3.50K XYM 1.11M | |
![]() Zaif | BTC 0.00…5 $ 0.003581 | N/A | Ƀ 0.00…5 | Ƀ 0.00…5 | 20.000% | $ 0.3581 XYM 100.00 | |
![]() Poloniex | USDT 0.00299 $ 0.00299 | 0% USDT 0.00 | USDT 0.00299 | USDT 0.00299 | 19.398% | $ 0.00 XYM 0.00 | |
Thị trường Symbol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitbank | JPY 0.502 $ 0.003152 | N/A | ¥ 0.546 | ¥ 0.491 | N/A | $ 38.77K XYM 12.29M | |
![]() CoinEx | BTC 0.00…4341 $ 0.00311 | -4.29% -Ƀ 0.00…1946 | Ƀ 0.00…4638 | Ƀ 0.00…4301 | 1.862% | $ 2.83K XYM 912.49K | |
![]() Zaif | JPY 0.5005 $ 0.003142 | N/A | ¥ 0.523 | ¥ 0.482 | 0.020% | $ 2.62K XYM 834.90K |





