
Symbol XYM
Hạng: 809
Giá XYM
0.002795
2.97%
Thị Trường Symbol
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MEXC | USDT 0.002795 $ 0.002795 | +2.98% USDT 0.000081 | USDT 0.003 | USDT 0.002711 | 0.179% | $ 60.12K XYM 21.51M | |
![]() Gate | USDT 0.002796 $ 0.002796 | +2.45% USDT 0.00006686 | USDT 0.002967 | USDT 0.002703 | 1.288% | $ 15.62K XYM 5.58M | |
![]() CoinEx | USDT 0.002804 $ 0.002804 | +3.05% USDT 0.000083 | USDT 0.00292 | USDT 0.002721 | 0.675% | $ 2.47K XYM 884.39K | |
![]() Poloniex | USDT 0.00202 $ 0.00202 | 0% USDT 0.00 | USDT 0.00202 | USDT 0.00202 | 8.145% | $ 5.62 XYM 2.78K | |
![]() Zaif | BTC 0.00…3 $ 0.002123 | N/A | Ƀ 0.00…3 | Ƀ 0.00…3 | 40.000% | $ 0.002123 XYM 1.00 | |
Thị trường Symbol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bitbank | JPY 0.442 $ 0.002785 | N/A | ¥ 0.454 | ¥ 0.427 | N/A | $ 7.96K XYM 2.86M | |
![]() Zaif | JPY 0.4421 $ 0.002786 | N/A | ¥ 0.4487 | ¥ 0.4294 | 0.677% | $ 3.61K XYM 1.29M | |
![]() CoinEx | BTC 0.00…3932 $ 0.002782 | +2.66% Ƀ 0.00…102 | Ƀ 0.00…4053 | Ƀ 0.00…3775 | 1.983% | $ 2.45K XYM 881.83K |





