Tiền tệ36585
Market Cap$ 3.08T+0.64%
Khối lượng 24h$ 52.81B-7.63%
Sự thống trịBTC57.24%-0.12%ETH11.47%+0.77%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Solar

Solar SXP

Hạng: 644

Giá SXP

0.0455
21.8%

Thị Trường Solar

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0456

$ 0.0455

-21.9%

-USDT 0.0128

USDT 0.0664

USDT 0.0433

0.439%

$ 4.34M

SXP 95.38M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.97

$ 0.0454

-22%

-TRY 0.555

TRY 2.89

TRY 1.88

0.051%

$ 3.41M

SXP 75.04M

Lbank

Lbank

USDT 0.0455

$ 0.0454

N/A

USDT 0.0663

USDT 0.0436

N/A

$ 2.12M

SXP 46.64M

MEXC

MEXC

USDT 0.0456

$ 0.0455

-21.8%

-USDT 0.0127

USDT 0.066

USDT 0.0434

0.351%

$ 1.22M

SXP 26.87M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0455

$ 0.0454

+17.9%

USDT 0.00993

USDT 0.0662

USDT 0.0436

0.438%

$ 911.98K

SXP 20.07M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.045

$ 0.0449

-23.7%

-USDT 0.014

USDT 0.067

USDT 0.043

10.638%

$ 903.54K

SXP 20.10M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0454

$ 0.0453

-22.1%

-USDT 0.0129

USDT 0.0654

USDT 0.0432

0.658%

$ 498.91K

SXP 11.00M

HTX

HTX

USDT 0.0455

$ 0.0454

-1.30%

-USDT 0.0006

USDT 0.0479

USDT 0.0436

0.439%

$ 493.28K

SXP 10.85M

BingX

BingX

USDT 0.0456

$ 0.0455

-21.9%

-USDT 0.0128

USDT 0.066

USDT 0.0433

0.875%

$ 478.00K

SXP 10.50M

Gate

Gate

USDT 0.0454

$ 0.0454

-21.9%

-USDT 0.0127

USDT 0.0650

USDT 0.0435

0.374%

$ 282.28K

SXP 6.22M

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Solar bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 66.40

$ 0.0459

+0.60%

₩ 0.4

₩ 72.70

₩ 63.30

N/A

$ 21.89M

SXP 476.86M

Binance TR

Binance TR

USDT 0.0456

$ 0.0455

-21.9%

-USDT 0.0128

USDT 0.0664

USDT 0.0433

0.439%

$ 4.34M

SXP 95.38M

Bithumb

Bithumb

KRW 65.30

$ 0.0451

-3.46%

-₩ 2.34

₩ 68.99

₩ 62.75

N/A

$ 3.17M

SXP 70.28M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Solar