Chi tiết State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)

XLE









Báo cáo vấn đề

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)XLE/KRW Giá
Giá XLE
55.37
0.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 54.38$ 55.37
Chuyển đổi XLE sang KRW
XLE₩KRW
Biểu Đồ Giá XLE đến KRW
Thống Kê XLE trong KRW
Lịch sử giá State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 83.99K và thấp nhất ₩ 79.16K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 83,014
$ 55.37
+0.97%
KRW 794.38
10 thg 7
KRW 82,212
$ 54.84
+0.04%
KRW 36.25
9 thg 7
KRW 82,191
$ 54.82
-1.59%
KRW -1,329
8 thg 7
KRW 83,578
$ 55.75
+1.60%
KRW 1,318
7 thg 7
KRW 82,315
$ 54.91
+3.30%
KRW 2,626
6 thg 7
KRW 79,691
$ 53.16
-0.14%
KRW -109.10
5 thg 7
KRW 79,756
$ 53.20
+0.12%
KRW 96.69
Bảng chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang KRW hiện là ₩ 83.02K cho 1 XLE. Theo mức này, 10 XLE ≈ ₩ 830.16K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0012 XLE, chưa bao gồm phí.
XLE sang KRW
KRW sang XLE
1 XLE=83,015 KRW
1 KRW=0.00001204 XLE
2 XLE=166,031 KRW
2 KRW=0.00002409 XLE
5 XLE=415,078 KRW
5 KRW=0.00006022 XLE
10 XLE=830,156 KRW
10 KRW=0.0001204 XLE
25 XLE=2,075,390 KRW
25 KRW=0.0003011 XLE
50 XLE=4,150,780 KRW
50 KRW=0.0006022 XLE
100 XLE=8,301,561 KRW
100 KRW=0.001204 XLE
1000 XLE=83,015,614 KRW
1000 KRW=0.01204 XLE
Cặp Fiat State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến EUR
1 XLE tương đương € 48.50

₽
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến RUB
1 XLE tương đương ₽ 4.27K

$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến USD
1 XLE tương đương $ 55.38

CN¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CNY
1 XLE tương đương CN¥ 375.32

₹
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến INR
1 XLE tương đương ₹ 5.29K

Rp
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến IDR
1 XLE tương đương Rp 1.00M

£
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến GBP
1 XLE tương đương £ 41.32

¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến JPY
1 XLE tương đương ¥ 8.95K

₫
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến VND
1 XLE tương đương ₫ 1.45M

CA$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CAD
1 XLE tương đương CA$ 78.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-20 với tỷ giá ₩92,096. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.