Chi tiết State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)XLE/KRW Giá
Giá XLE
82,620
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 57.27$ 58.24
Chuyển đổi XLE sang KRW
XLE₩KRW
Biểu Đồ Giá XLE đến KRW
Thống Kê XLE trong KRW
Lịch sử giá State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 85.64K và thấp nhất ₩ 81.51K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
KRW 82,619
$ 58.04
+1.17%
KRW 955.87
5 thg 8
KRW 81,663
$ 57.37
-2.03%
KRW -1,693
4 thg 8
KRW 83,356
$ 58.55
-0.48%
KRW -401.41
3 thg 8
KRW 83,756
$ 58.84
+1.03%
KRW 853.56
2 thg 8
KRW 82,834
$ 58.19
-1.71%
KRW -1,441
1 thg 8
KRW 84,284
$ 59.21
-1.38%
KRW -1,178
31 thg 7
KRW 85,642
$ 60.16
+1.80%
KRW 1,515
Bảng chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang KRW hiện là ₩ 82.62K cho 1 XLE. Theo mức này, 10 XLE ≈ ₩ 826.20K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00121 XLE, chưa bao gồm phí.
XLE sang KRW
KRW sang XLE
1 XLE=82,619 KRW
1 KRW=0.0000121 XLE
2 XLE=165,239 KRW
2 KRW=0.0000242 XLE
5 XLE=413,098 KRW
5 KRW=0.00006051 XLE
10 XLE=826,196 KRW
10 KRW=0.000121 XLE
25 XLE=2,065,491 KRW
25 KRW=0.0003025 XLE
50 XLE=4,130,983 KRW
50 KRW=0.0006051 XLE
100 XLE=8,261,966 KRW
100 KRW=0.00121 XLE
1000 XLE=82,619,668 KRW
1000 KRW=0.0121 XLE
Cặp Fiat State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến EUR
1 XLE tương đương € 50.27

₽
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến RUB
1 XLE tương đương ₽ 4.72K

$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến USD
1 XLE tương đương $ 58.04

CN¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CNY
1 XLE tương đương CN¥ 391.79

₹
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến INR
1 XLE tương đương ₹ 5.53K

Rp
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến IDR
1 XLE tương đương Rp 1.04M

£
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến GBP
1 XLE tương đương £ 43.09

¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến JPY
1 XLE tương đương ¥ 9.16K

₫
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến VND
1 XLE tương đương ₫ 1.52M

CA$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CAD
1 XLE tương đương CA$ 81.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-20 với tỷ giá ₩87,450. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.