Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.28T-0.05%
Khối lượng 24h$ 24.39B-0.84%
Sự thống trịBTC56.75%+0.01%ETH10.10%+1.21%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)XLE/INR Giá

Giá XLE

5,528
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 57.27$ 58.24

Chuyển đổi XLE sang INR

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE)XLE

Biểu Đồ Giá XLE đến INR

Thống Kê XLE trong INR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 61.43

20 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 52.51

19 thg 6, 2026


Từ ATH

5.52%

Từ ATL

10.5%

Lịch sử giá State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 5.73K và thấp nhất ₹ 5.45K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
INR 5,527
$ 58.04
+1.17%
INR 63.95
5 thg 8
INR 5,463
$ 57.37
-2.03%
INR -113.33
4 thg 8
INR 5,577
$ 58.55
-0.48%
INR -26.85
3 thg 8
INR 5,603
$ 58.84
+1.03%
INR 57.10
2 thg 8
INR 5,542
$ 58.19
-1.71%
INR -96.44
1 thg 8
INR 5,639
$ 59.21
-1.38%
INR -78.85
31 thg 7
INR 5,729
$ 60.16
+1.80%
INR 101.39

Bảng chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang INR hiện là ₹ 5.53K cho 1 XLE. Theo mức này, 10 XLE ≈ ₹ 55.28K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0181 XLE, chưa bao gồm phí.

XLE sang INR
INR sang XLE
1 XLE=5,527 INR
1 INR=0.0001809 XLE
2 XLE=11,055 INR
2 INR=0.0003618 XLE
5 XLE=27,638 INR
5 INR=0.0009045 XLE
10 XLE=55,277 INR
10 INR=0.001809 XLE
25 XLE=138,194 INR
25 INR=0.004522 XLE
50 XLE=276,388 INR
50 INR=0.009045 XLE
100 XLE=552,777 INR
100 INR=0.01809 XLE
1000 XLE=5,527,772 INR
1000 INR=0.1809 XLE
Cặp Fiat State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) - 5,528 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-20 với tỷ giá ₹5,851. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.