Chi tiết State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)

XLE









Báo cáo vấn đề

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)XLE/IDR Giá
Giá XLE
55.37
0.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 54.38$ 55.37
Chuyển đổi XLE sang IDR
XLERpIDR
Biểu Đồ Giá XLE đến IDR
Thống Kê XLE trong IDR
Lịch sử giá State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.01M và thấp nhất Rp 954.77K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 1,001,256
$ 55.37
+0.97%
IDR 9,581
10 thg 7
IDR 991,575
$ 54.84
+0.04%
IDR 437.28
9 thg 7
IDR 991,330
$ 54.82
-1.59%
IDR -16,040
8 thg 7
IDR 1,008,054
$ 55.75
+1.60%
IDR 15,900
7 thg 7
IDR 992,826
$ 54.91
+3.30%
IDR 31,676
6 thg 7
IDR 961,172
$ 53.16
-0.14%
IDR -1,315
5 thg 7
IDR 961,962
$ 53.20
+0.12%
IDR 1,166
Bảng chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang IDR hiện là Rp 1.00M cho 1 XLE. Theo mức này, 10 XLE ≈ Rp 10.01M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000999 XLE, chưa bao gồm phí.
XLE sang IDR
IDR sang XLE
1 XLE=1,001,266 IDR
1 IDR=0.00…9987 XLE
2 XLE=2,002,532 IDR
2 IDR=0.00…1997 XLE
5 XLE=5,006,330 IDR
5 IDR=0.00…4993 XLE
10 XLE=10,012,660 IDR
10 IDR=0.00…9987 XLE
25 XLE=25,031,652 IDR
25 IDR=0.00002496 XLE
50 XLE=50,063,304 IDR
50 IDR=0.00004993 XLE
100 XLE=100,126,609 IDR
100 IDR=0.00009987 XLE
1000 XLE=1,001,266,096 IDR
1000 IDR=0.0009987 XLE
Cặp Fiat State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến EUR
1 XLE tương đương € 48.50

₽
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến RUB
1 XLE tương đương ₽ 4.27K

₩
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến KRW
1 XLE tương đương ₩ 83.02K

CN¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CNY
1 XLE tương đương CN¥ 375.32

₹
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến INR
1 XLE tương đương ₹ 5.29K

$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến USD
1 XLE tương đương $ 55.38

£
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến GBP
1 XLE tương đương £ 41.32

¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến JPY
1 XLE tương đương ¥ 8.95K

₫
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến VND
1 XLE tương đương ₫ 1.45M

CA$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CAD
1 XLE tương đương CA$ 78.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-20 với tỷ giá Rp1,110,789. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.