Chi tiết State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)

State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives)XLE/IDR Giá
Giá XLE
1,038,890
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 57.27$ 58.24
Chuyển đổi XLE sang IDR
XLERpIDR
Biểu Đồ Giá XLE đến IDR
Thống Kê XLE trong IDR
Lịch sử giá State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.08M và thấp nhất Rp 1.02M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
IDR 1,038,890
$ 58.04
+1.17%
IDR 12,019
5 thg 8
IDR 1,026,872
$ 57.37
-2.03%
IDR -21,299
4 thg 8
IDR 1,048,150
$ 58.55
-0.48%
IDR -5,047
3 thg 8
IDR 1,053,189
$ 58.84
+1.03%
IDR 10,733
2 thg 8
IDR 1,041,585
$ 58.19
-1.71%
IDR -18,126
1 thg 8
IDR 1,059,829
$ 59.21
-1.38%
IDR -14,820
31 thg 7
IDR 1,076,897
$ 60.16
+1.80%
IDR 19,055
Bảng chuyển đổi State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) sang IDR hiện là Rp 1.04M cho 1 XLE. Theo mức này, 10 XLE ≈ Rp 10.39M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000963 XLE, chưa bao gồm phí.
XLE sang IDR
IDR sang XLE
1 XLE=1,038,890 IDR
1 IDR=0.00…9625 XLE
2 XLE=2,077,780 IDR
2 IDR=0.00…1925 XLE
5 XLE=5,194,451 IDR
5 IDR=0.00…4812 XLE
10 XLE=10,388,903 IDR
10 IDR=0.00…9625 XLE
25 XLE=25,972,259 IDR
25 IDR=0.00002406 XLE
50 XLE=51,944,519 IDR
50 IDR=0.00004812 XLE
100 XLE=103,889,038 IDR
100 IDR=0.00009625 XLE
1000 XLE=1,038,890,385 IDR
1000 IDR=0.0009625 XLE
Cặp Fiat State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến EUR
1 XLE tương đương € 50.27

₽
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến RUB
1 XLE tương đương ₽ 4.72K

₩
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến KRW
1 XLE tương đương ₩ 82.62K

CN¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CNY
1 XLE tương đương CN¥ 391.79

₹
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến INR
1 XLE tương đương ₹ 5.53K

$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến USD
1 XLE tương đương $ 58.04

£
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến GBP
1 XLE tương đương £ 43.09

¥
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến JPY
1 XLE tương đương ¥ 9.16K

₫
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến VND
1 XLE tương đương ₫ 1.52M

CA$
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đến CAD
1 XLE tương đương CA$ 81.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-20 với tỷ giá Rp1,099,626. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street Energy Select Sector SPDR ETF (Derivatives) (XLE) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.