Tiền tệ36855
Market Cap$ 2.42T-1.67%
Khối lượng 24h$ 38.94B+5.80%
Sự thống trịBTC55.70%-0.61%ETH9.90%+0.81%
Gas ETH0.03 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Spacecoin

Spacecoin SPACE

Hạng: 636

Giá SPACE

0.0116
4.30%

Thị Trường Spacecoin

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
OKX

OKX

USDT 0.0114

$ 0.0113

-7.77%

-USDT 0.000957

USDT 0.0126

USDT 0.00968

0.071%

$ 23.93M

SPACE 2.11B

Bitget

Bitget

USDT 0.0113

$ 0.0113

-8.59%

-USDT 0.00106

USDT 0.0126

USDT 0.00967

0.141%

$ 4.44M

SPACE 393.12M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0114

$ 0.0113

-7.72%

-USDT 0.00095

USDT 0.0125

USDT 0.00968

0.035%

$ 2.10M

SPACE 184.77M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0114

$ 0.0114

N/A

USDT 0.0125

USDT 0.00967

0.009%

$ 2.01M

SPACE 176.15M

MEXC

MEXC

USDT 0.0113

$ 0.0113

-7.09%

-USDT 0.000866

USDT 0.0126

USDT 0.00969

0.088%

$ 1.37M

SPACE 120.54M

BitMart

BitMart

USDT 0.0113

$ 0.0113

-8.24%

-USDT 0.00101

USDT 0.0125

USDT 0.00971

2.012%

$ 1.10M

$SPACE 97.29M

Kraken

Kraken

USD 0.0114

$ 0.0114

-0.49%

-$ 0.000056

$ 0.00964

$ 0.0126

0.177%

$ 345.91K

SPACE 30.44M

OKX

OKX

TRY 0.499

$ 0.0114

-7.69%

-TRY 0.0415

TRY 0.545

TRY 0.426

0.262%

$ 128.16K

SPACE 11.25M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0113

$ 0.0113

-8.81%

-USDT 0.00110

USDT 0.0125

USDT 0.00978

0.211%

$ 116.98K

SPACE 10.33M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.0114

$ 0.0114

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 102.79K

SPACE 9.04M

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

10

Thị trường Spacecoin bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 16.90

$ 0.0117

+7.90%

₩ 1.45

₩ 18.49

₩ 14.41

N/A

$ 827.48K

SPACE 70.55M

Gopax

Gopax

KRW 17.00

$ 0.0118

N/A

₩ 18.50

₩ 14.10

7.609%

$ 21.52K

SPACE 1.82M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Spacecoin