Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.61T+4.64%
Khối lượng 24h$ 49.48B+68.9%
Sự thống trịBTC56.78%-0.53%ETH10.58%+4.99%
Gas ETH0.46 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modalBáo cáo vấn đề
Soil

Soil Giá đến South Korean Won ₩ 147.09 SOIL/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá SOIL

0.09854
1.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09651$ 0.0986

Chuyển đổi SOIL sang Loading...

Soil (SOIL)SOIL

Biểu Đồ Giá SOIL đến KRW

Thống Kê SOIL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.52M

Fully diluted value

FDV

$ 9.85M

Vốn hóa ATH

$ 28.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002348

Tổng Cung

SOIL 100,000,000

Cung Lưu Hành

SOIL 66.24M

(66.2% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SOIL 48.17K

(0.05% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

45.3%

0.55x

Giá IEO

$ 0.18

10 Oct 2023

Đỉnh mọi thời

$ 3.94

28 Mar 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06439

7 Feb 2026


Từ ATH

97.5%

Từ ATL

53%

Lịch sử giá Soil (SOIL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 148.64 và thấp nhất ₩ 144.06.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 tháng 03
KRW 146.93
$ 0.09843
+1.81%
KRW 2.61
15 tháng 03
KRW 144.32
$ 0.09668
-0.62%
KRW -0.9008
14 tháng 03
KRW 144.44
$ 0.09677
-0.64%
KRW -0.9337
13 tháng 03
KRW 145.37
$ 0.09739
-0.25%
KRW -0.3616
12 tháng 03
KRW 145.74
$ 0.09763
+0.77%
KRW 1.11
11 tháng 03
KRW 144.62
$ 0.09689
-0.45%
KRW -0.647
10 tháng 03
KRW 145.02
$ 0.09715
+0.39%
KRW 0.5607

Bảng chuyển đổi Soil / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang KRW hiện là ₩ 147.09 cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ ₩ 1.47K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.680 SOIL, chưa bao gồm phí.

SOIL sang KRW
KRW sang SOIL
1 SOIL=147.08 KRW
1 KRW=0.006798 SOIL
2 SOIL=294.17 KRW
2 KRW=0.01359 SOIL
5 SOIL=735.43 KRW
5 KRW=0.03399 SOIL
10 SOIL=1,470 KRW
10 KRW=0.06798 SOIL
25 SOIL=3,677 KRW
25 KRW=0.1699 SOIL
50 SOIL=7,354 KRW
50 KRW=0.3399 SOIL
100 SOIL=14,708 KRW
100 KRW=0.6798 SOIL
1000 SOIL=147,087 KRW
1000 KRW=6.79 SOIL
Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 147.09 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Soil đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-28 với tỷ giá ₩5,886. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Soil trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Soil sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.