Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+1.20%
Khối lượng 24h$ 21.91B-20.4%
Sự thống trịBTC55.98%+0.63%ETH9.54%+1.51%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Soil

SoilSOIL/KRW Giá

Hạng: 1024

2186 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá SOIL

0.08563
0.16%
($ 0.0001333)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08476$ 0.08611

Chuyển đổi SOIL sang Loading...

Soil (SOIL)SOIL

Biểu Đồ Giá SOIL đến KRW

-

Thống Kê SOIL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.05M

Fully diluted value

FDV

$ 8.56M

Vốn hóa ATH

$ 28.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01197

Tổng Cung

SOIL 100,000,000

Cung Lưu Hành

SOIL 70.66M

(70.7% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SOIL 35.81K

(0.04% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

52.4%

0.48x

Giá IEO

$ 0.18

10 thg 10, 2023

Đỉnh mọi thời

$ 3.94

28 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06148

25 thg 6, 2026


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

39.3%

Lịch sử giá Soil (SOIL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 135.36 và thấp nhất ₩ 121.90.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
KRW 130.92
$ 0.08563
+0.40%
KRW 0.5199
3 thg 7
KRW 130.21
$ 0.08517
+0.87%
KRW 1.12
2 thg 7
KRW 129.09
$ 0.08444
-0.53%
KRW -0.688
1 thg 7
KRW 133.03
$ 0.08701
+8.48%
KRW 10.39
30 thg 6
KRW 122.58
$ 0.08018
-2.73%
KRW -3.44
29 thg 6
KRW 126.02
$ 0.08243
-2.89%
KRW -3.74
28 thg 6
KRW 129.74
$ 0.08486
-3.03%
KRW -4.05

Bảng chuyển đổi Soil / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang KRW hiện là ₩ 130.92 cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ ₩ 1.31K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.764 SOIL, chưa bao gồm phí.

SOIL sang KRW
KRW sang SOIL
1 SOIL=130.92 KRW
1 KRW=0.007638 SOIL
2 SOIL=261.84 KRW
2 KRW=0.01527 SOIL
5 SOIL=654.60 KRW
5 KRW=0.03819 SOIL
10 SOIL=1,309 KRW
10 KRW=0.07638 SOIL
25 SOIL=3,273 KRW
25 KRW=0.1909 SOIL
50 SOIL=6,546 KRW
50 KRW=0.3819 SOIL
100 SOIL=13,092 KRW
100 KRW=0.7638 SOIL
1000 SOIL=130,920 KRW
1000 KRW=7.63 SOIL
Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 130.92 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Soil đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-28 với tỷ giá ₩6,028. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Soil trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Soil sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.