Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.04%
Khối lượng 24h$ 20.05B-0.77%
Sự thống trịBTC55.84%+0.38%ETH9.44%+0.35%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Soil

SoilSOIL/INR Giá

Hạng: 1016

2186 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá SOIL

0.08521
0.45%
(-$ 0.0003834)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.08521$ 0.08576

    Chuyển đổi SOIL sang Loading...

    Soil (SOIL)SOIL

    Biểu Đồ Giá SOIL đến INR

    -

    Thống Kê SOIL trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.02M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.52M

    Vốn hóa ATH

    $ 28.14M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.009274

    Tổng Cung

    SOIL 100,000,000

    Cung Lưu Hành

    SOIL 70.66M

    (70.7% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    SOIL 35.81K

    (0.04% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    52.7%

    0.47x

    Giá IEO

    $ 0.18

    10 thg 10, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.94

    28 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.06148

    25 thg 6, 2026


    Từ ATH

    97.8%

    Từ ATL

    38.6%

    Lịch sử giá Soil (SOIL) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 8.43 và thấp nhất ₹ 7.59.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    INR 8.11
    $ 0.08518
    -0.42%
    INR -0.03414
    4 thg 7
    INR 8.15
    $ 0.0856
    +0.36%
    INR 0.0294
    3 thg 7
    INR 8.11
    $ 0.08517
    +0.87%
    INR 0.07029
    2 thg 7
    INR 8.04
    $ 0.08444
    -0.53%
    INR -0.04285
    1 thg 7
    INR 8.28
    $ 0.08701
    +8.48%
    INR 0.6477
    30 thg 6
    INR 7.63
    $ 0.08018
    -2.73%
    INR -0.2144
    29 thg 6
    INR 7.84
    $ 0.08243
    -2.89%
    INR -0.2334

    Bảng chuyển đổi Soil / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang INR hiện là ₹ 8.11 cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ ₹ 81.14, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 12.32 SOIL, chưa bao gồm phí.

    SOIL sang INR
    INR sang SOIL
    1 SOIL=8.11 INR
    1 INR=0.1232 SOIL
    2 SOIL=16.22 INR
    2 INR=0.2464 SOIL
    5 SOIL=40.57 INR
    5 INR=0.6162 SOIL
    10 SOIL=81.14 INR
    10 INR=1.23 SOIL
    25 SOIL=202.85 INR
    25 INR=3.08 SOIL
    50 SOIL=405.70 INR
    50 INR=6.16 SOIL
    100 SOIL=811.41 INR
    100 INR=12.32 SOIL
    1000 SOIL=8,114 INR
    1000 INR=123.24 SOIL
    Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 8.11 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Soil đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-03-28 với tỷ giá ₹375.46. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Soil trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Soil sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.