Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.81%
Khối lượng 24h$ 20.25B-26.4%
Sự thống trịBTC55.80%+0.17%ETH9.48%+0.69%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Soil

SoilSOIL/IDR Giá

Hạng: 1024

2186 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá SOIL

0.08559
0.14%
($ 0.0001205)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08476$ 0.08576

Chuyển đổi SOIL sang Loading...

Soil (SOIL)SOIL

Biểu Đồ Giá SOIL đến IDR

-

Thống Kê SOIL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.04M

Fully diluted value

FDV

$ 8.55M

Vốn hóa ATH

$ 28.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01093

Tổng Cung

SOIL 100,000,000

Cung Lưu Hành

SOIL 70.66M

(70.7% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SOIL 35.81K

(0.04% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

52.4%

0.48x

Giá IEO

$ 0.18

10 thg 10, 2023

Đỉnh mọi thời

$ 3.94

28 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06148

25 thg 6, 2026


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

39.2%

Lịch sử giá Soil (SOIL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.59K và thấp nhất Rp 1.43K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
IDR 1,540
$ 0.08558
+0.34%
IDR 5.19
3 thg 7
IDR 1,532
$ 0.08517
+0.87%
IDR 13.28
2 thg 7
IDR 1,519
$ 0.08444
-0.53%
IDR -8.09
1 thg 7
IDR 1,565
$ 0.08701
+8.48%
IDR 122.41
30 thg 6
IDR 1,442
$ 0.08018
-2.73%
IDR -40.52
29 thg 6
IDR 1,483
$ 0.08243
-2.89%
IDR -44.11
28 thg 6
IDR 1,527
$ 0.08486
-3.03%
IDR -47.68

Bảng chuyển đổi Soil / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang IDR hiện là Rp 1.54K cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ Rp 15.40K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0649 SOIL, chưa bao gồm phí.

SOIL sang IDR
IDR sang SOIL
1 SOIL=1,540 IDR
1 IDR=0.0006492 SOIL
2 SOIL=3,080 IDR
2 IDR=0.001298 SOIL
5 SOIL=7,701 IDR
5 IDR=0.003246 SOIL
10 SOIL=15,402 IDR
10 IDR=0.006492 SOIL
25 SOIL=38,506 IDR
25 IDR=0.01623 SOIL
50 SOIL=77,012 IDR
50 IDR=0.03246 SOIL
100 SOIL=154,025 IDR
100 IDR=0.06492 SOIL
1000 SOIL=1,540,251 IDR
1000 IDR=0.6492 SOIL
Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 1,540 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Soil đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-03-28 với tỷ giá Rp70,958. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Soil trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Soil sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.