Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.21T+2.34%
Khối lượng 24h$ 37.91B+10.2%
Sự thống trịBTC55.78%+1.14%ETH9.25%+3.64%
Gas ETH1.53 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Soil

SoilSOIL/IDR Giá

Hạng: 1026

2187 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá SOIL

0.08441
3.91%
($ 0.003178)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.08037$ 0.08701

Chuyển đổi SOIL sang Loading...

Soil (SOIL)SOIL

Biểu Đồ Giá SOIL đến IDR

-

Thống Kê SOIL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 5.96M

Fully diluted value

FDV

$ 8.44M

Vốn hóa ATH

$ 28.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01682

Tổng Cung

SOIL 100,000,000

Cung Lưu Hành

SOIL 70.65M

(70.7% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SOIL 35.81K

(0.04% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

53.1%

0.47x

Giá IEO

$ 0.18

10 thg 10, 2023

Đỉnh mọi thời

$ 3.94

28 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06148

25 thg 6, 2026


Từ ATH

97.9%

Từ ATL

37.3%

Lịch sử giá Soil (SOIL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.13K và thấp nhất Rp 1.43K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 7
IDR 1,520
$ 0.08453
-0.41%
IDR -6.32
1 thg 7
IDR 1,565
$ 0.08701
+8.48%
IDR 122.38
30 thg 6
IDR 1,442
$ 0.08018
-2.73%
IDR -40.51
29 thg 6
IDR 1,482
$ 0.08243
-2.89%
IDR -44.10
28 thg 6
IDR 1,526
$ 0.08486
-3.03%
IDR -47.67
27 thg 6
IDR 1,575
$ 0.08759
-3.84%
IDR -62.94
26 thg 6
IDR 1,641
$ 0.09124
-3.63%
IDR -61.85

Bảng chuyển đổi Soil / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang IDR hiện là Rp 1.52K cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ Rp 15.19K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0658 SOIL, chưa bao gồm phí.

SOIL sang IDR
IDR sang SOIL
1 SOIL=1,518 IDR
1 IDR=0.0006584 SOIL
2 SOIL=3,037 IDR
2 IDR=0.001316 SOIL
5 SOIL=7,593 IDR
5 IDR=0.003292 SOIL
10 SOIL=15,187 IDR
10 IDR=0.006584 SOIL
25 SOIL=37,967 IDR
25 IDR=0.01646 SOIL
50 SOIL=75,935 IDR
50 IDR=0.03292 SOIL
100 SOIL=151,870 IDR
100 IDR=0.06584 SOIL
1000 SOIL=1,518,701 IDR
1000 IDR=0.6584 SOIL
Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 1,519 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Soil đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-03-28 với tỷ giá Rp70,940. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Soil trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Soil sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.