Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.48%
Khối lượng 24h$ 44.87B+53.2%
Sự thống trịBTC56.84%-0.49%ETH10.57%+4.02%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Soil
Open report modalBáo cáo vấn đề
Soil

Soil Giá đến Indonesian Rupiah Rp 1,660 SOIL/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá SOIL

0.09768
0.56%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09651$ 0.0986

Chuyển đổi SOIL sang Loading...

Soil (SOIL)SOIL

Biểu Đồ Giá SOIL đến IDR

Thống Kê SOIL trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.47M

Fully diluted value

FDV

$ 9.76M

Vốn hóa ATH

$ 28.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00246

Tổng Cung

SOIL 100,000,000

Cung Lưu Hành

SOIL 66.24M

(66.2% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SOIL 48.17K

(0.05% của Tổng nguồn cung)

ROI IEO

45.7%

0.54x

Giá IEO

$ 0.18

10 Oct 2023

Đỉnh mọi thời

$ 3.94

28 Mar 2024


Đáy mọi thời

$ 0.06439

7 Feb 2026


Từ ATH

97.5%

Từ ATL

51.7%

Lịch sử giá Soil (SOIL) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Soil (SOIL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.69K và thấp nhất Rp 1.64K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 tháng 03
IDR 1,659
$ 0.09766
+1.01%
IDR 16.65
15 tháng 03
IDR 1,643
$ 0.09668
-0.62%
IDR -10.25
14 tháng 03
IDR 1,644
$ 0.09677
-0.64%
IDR -10.63
13 tháng 03
IDR 1,655
$ 0.09739
-0.25%
IDR -4.11
12 tháng 03
IDR 1,659
$ 0.09763
+0.77%
IDR 12.64
11 tháng 03
IDR 1,646
$ 0.09689
-0.45%
IDR -7.36
10 tháng 03
IDR 1,650
$ 0.09715
+0.39%
IDR 6.38

Bảng chuyển đổi Soil / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Soil (SOIL) sang IDR hiện là Rp 1.66K cho 1 SOIL. Theo mức này, 10 SOIL ≈ Rp 16.60K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0602 SOIL, chưa bao gồm phí.

SOIL sang IDR
IDR sang SOIL
1 SOIL=1,660 IDR
1 IDR=0.0006024 SOIL
2 SOIL=3,320 IDR
2 IDR=0.001204 SOIL
5 SOIL=8,300 IDR
5 IDR=0.003012 SOIL
10 SOIL=16,600 IDR
10 IDR=0.006024 SOIL
25 SOIL=41,500 IDR
25 IDR=0.01506 SOIL
50 SOIL=83,000 IDR
50 IDR=0.03012 SOIL
100 SOIL=166,001 IDR
100 IDR=0.06024 SOIL
1000 SOIL=1,660,014 IDR
1000 IDR=0.6024 SOIL
Cặp Fiat Soil Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Soil (SOIL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Soil (SOIL) - 1,660 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Soil với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Soil (SOIL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Soil (SOIL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Soil đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-03-28 với tỷ giá Rp67,008. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Soil trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Soil trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Soil trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Soil (SOIL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Soil sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Soil bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Soil (SOIL) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Soil (SOIL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.