Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.35%
Khối lượng 24h$ 41.84B-34.5%
Sự thống trịBTC56.04%+0.83%ETH9.44%+0.15%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 雪球
Open report modal
Báo cáo vấn đề
雪球

雪球雪球/RUB Giá

14 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 雪球

0.00594
1.97%
(-$ 0.0001192)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005897$ 0.006617

Chuyển đổi 雪球 sang RUB

雪球 (雪球)雪球

Biểu Đồ Giá 雪球 đến RUB

-

Thống Kê 雪球 trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.14M

Fully diluted value

FDV

$ 1.14M

Vốn hóa ATH

$ 29.59M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02271

Cung Tối Đa

雪球 1,000,000,000

Tổng Cung

雪球 192,102,100

Cung Lưu Hành

雪球 192.10M

(19.2% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.08207

16 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.005614

5 thg 7, 2026


Từ ATH

92.8%

Từ ATL

5.81%

Lịch sử giá 雪球 (雪球) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 雪球 (雪球) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.548 và thấp nhất ₽ 0.427.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
RUB 0.4515
$ 0.005941
-1.52%
RUB -0.006951
6 thg 7
RUB 0.4586
$ 0.006033
-0.59%
RUB -0.002725
5 thg 7
RUB 0.4629
$ 0.00609
-6.99%
RUB -0.03481
4 thg 7
RUB 0.4977
$ 0.006548
-1.16%
RUB -0.005841
3 thg 7
RUB 0.5038
$ 0.006628
-4.76%
RUB -0.0252
2 thg 7
RUB 0.529
$ 0.00696
+5.30%
RUB 0.0266
1 thg 7
RUB 0.5026
$ 0.006613
-2.76%
RUB -0.01424

Bảng chuyển đổi 雪球 / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ 雪球 (雪球) sang RUB hiện là ₽ 0.452 cho 1 雪球. Theo mức này, 10 雪球 ≈ ₽ 4.52, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 221.45 雪球, chưa bao gồm phí.

雪球 sang RUB
RUB sang 雪球
1 雪球=0.4515 RUB
1 RUB=2.21 雪球
2 雪球=0.9031 RUB
2 RUB=4.42 雪球
5 雪球=2.25 RUB
5 RUB=11.07 雪球
10 雪球=4.51 RUB
10 RUB=22.14 雪球
25 雪球=11.28 RUB
25 RUB=55.36 雪球
50 雪球=22.57 RUB
50 RUB=110.72 雪球
100 雪球=45.15 RUB
100 RUB=221.44 雪球
1000 雪球=451.57 RUB
1000 RUB=2,214 雪球
Cặp Fiat 雪球 Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 雪球 (雪球) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 雪球 (雪球) - 0.452 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 雪球 với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 雪球 (雪球) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 雪球 (雪球) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

雪球 đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-01-16 với tỷ giá ₽6.24. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 雪球 trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 雪球 trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của 雪球 trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 雪球 (雪球) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi 雪球 sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 雪球 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 雪球 (雪球) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 雪球 (雪球) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.