Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.28%
Khối lượng 24h$ 37.31B-0.62%
Sự thống trịBTC56.13%+0.14%ETH9.42%-0.05%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 雪球
Open report modal
Báo cáo vấn đề
雪球

雪球雪球/EUR Giá

Hạng: 1468

Giá 雪球

0.005647
7.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005191$ 0.00613

Chuyển đổi 雪球 sang EUR

雪球 (雪球)雪球

Biểu Đồ Giá 雪球 đến EUR

Thống Kê 雪球 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.08M

Fully diluted value

FDV

$ 1.08M

Vốn hóa ATH

$ 29.59M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05681

Cung Tối Đa

雪球 1,000,000,000

Tổng Cung

雪球 191,840,111

Cung Lưu Hành

雪球 191.84M

(19.2% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.08207

16 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.005191

9 thg 7, 2026


Từ ATH

93.1%

Từ ATL

8.77%

Lịch sử giá 雪球 (雪球) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 雪球 (雪球) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0063 và thấp nhất € 0.00454.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 0.004942
$ 0.005647
-1.24%
EUR -0.00006198
8 thg 7
EUR 0.005
$ 0.005713
-3.98%
EUR -0.000207
7 thg 7
EUR 0.005211
$ 0.005955
-1.28%
EUR -0.00006743
6 thg 7
EUR 0.00528
$ 0.006033
-0.59%
EUR -0.00003138
5 thg 7
EUR 0.00533
$ 0.00609
-6.99%
EUR -0.0004008
4 thg 7
EUR 0.00573
$ 0.006548
-1.16%
EUR -0.00006725
3 thg 7
EUR 0.005801
$ 0.006628
-4.76%
EUR -0.0002902

Bảng chuyển đổi 雪球 / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ 雪球 (雪球) sang EUR hiện là € 0.00494 cho 1 雪球. Theo mức này, 10 雪球 ≈ € 0.0494, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 20.23K 雪球, chưa bao gồm phí.

雪球 sang EUR
EUR sang 雪球
1 雪球=0.004942 EUR
1 EUR=202.33 雪球
2 雪球=0.009884 EUR
2 EUR=404.67 雪球
5 雪球=0.02471 EUR
5 EUR=1,011 雪球
10 雪球=0.04942 EUR
10 EUR=2,023 雪球
25 雪球=0.1235 EUR
25 EUR=5,058 雪球
50 雪球=0.2471 EUR
50 EUR=10,116 雪球
100 雪球=0.4942 EUR
100 EUR=20,233 雪球
1000 雪球=4.94 EUR
1000 EUR=202,337 雪球
Cặp Fiat 雪球 Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 雪球 (雪球) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 雪球 (雪球) - 0.00494 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 雪球 với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 雪球 (雪球) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 雪球 (雪球) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

雪球 đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-16 với tỷ giá €0.0718. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 雪球 trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 雪球 trong Euro (EUR)?

Giá của 雪球 trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 雪球 (雪球) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi 雪球 sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 雪球 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 雪球 (雪球) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 雪球 (雪球) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.