Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.26%
Khối lượng 24h$ 37.52B-9.75%
Sự thống trịBTC55.99%-0.19%ETH9.41%-0.63%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 雪球
Open report modal
Báo cáo vấn đề
雪球

雪球雪球/KRW Giá

Giá 雪球

0.005615
5.52%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.005615$ 0.006184

    Chuyển đổi 雪球 sang KRW

    雪球 (雪球)雪球

    Biểu Đồ Giá 雪球 đến KRW

    Thống Kê 雪球 trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.07M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.07M

    Vốn hóa ATH

    $ 29.59M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01659

    Cung Tối Đa

    雪球 1,000,000,000

    Tổng Cung

    雪球 191,939,709

    Cung Lưu Hành

    雪球 191.93M

    (19.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08207

    16 thg 1, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.005614

    5 thg 7, 2026


    Từ ATH

    93.2%

    Từ ATL

    0.02%

    Lịch sử giá 雪球 (雪球) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của 雪球 (雪球) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 10.84 và thấp nhất ₩ 8.45.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 8.45
    $ 0.005619
    -5.56%
    KRW -0.4978
    7 thg 7
    KRW 8.95
    $ 0.005955
    -1.28%
    KRW -0.1158
    6 thg 7
    KRW 9.07
    $ 0.006033
    -0.59%
    KRW -0.05393
    5 thg 7
    KRW 9.16
    $ 0.00609
    -6.99%
    KRW -0.6889
    4 thg 7
    KRW 9.84
    $ 0.006548
    -1.16%
    KRW -0.1155
    3 thg 7
    KRW 9.97
    $ 0.006628
    -4.76%
    KRW -0.4988
    2 thg 7
    KRW 10.46
    $ 0.00696
    +5.30%
    KRW 0.5264

    Bảng chuyển đổi 雪球 / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ 雪球 (雪球) sang KRW hiện là ₩ 8.45 cho 1 雪球. Theo mức này, 10 雪球 ≈ ₩ 84.47, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 11.84 雪球, chưa bao gồm phí.

    雪球 sang KRW
    KRW sang 雪球
    1 雪球=8.44 KRW
    1 KRW=0.1183 雪球
    2 雪球=16.89 KRW
    2 KRW=0.2367 雪球
    5 雪球=42.23 KRW
    5 KRW=0.5919 雪球
    10 雪球=84.46 KRW
    10 KRW=1.18 雪球
    25 雪球=211.16 KRW
    25 KRW=2.95 雪球
    50 雪球=422.33 KRW
    50 KRW=5.91 雪球
    100 雪球=844.66 KRW
    100 KRW=11.83 雪球
    1000 雪球=8,446 KRW
    1000 KRW=118.39 雪球
    Cặp Fiat 雪球 Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của 雪球 (雪球) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 雪球 (雪球) - 8.45 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu 雪球 với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 雪球 (雪球) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà 雪球 (雪球) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    雪球 đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-16 với tỷ giá ₩123.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 雪球 trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 雪球 trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của 雪球 trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi 雪球 (雪球) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi 雪球 sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 雪球 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 雪球 (雪球) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 雪球 (雪球) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.