Tiền tệ38323
Market Cap$ 2.29T+0.68%
Khối lượng 24h$ 25.88B-3.59%
Sự thống trịBTC56.64%+0.02%ETH10.10%-0.21%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Single Finance
Single Finance

Single FinanceSINGLE/IDR Giá

Giá SINGLE

0.00004823
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00004806$ 0.00004827

Chuyển đổi SINGLE sang IDR

Single Finance (SINGLE)SINGLE

Biểu Đồ Giá SINGLE đến IDR

Thống Kê SINGLE trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.93K

Fully diluted value

FDV

$ 48.23K

Vốn hóa ATH

$ 8.39M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.128

Cung Tối Đa

SINGLE 1,000,000,000

Tổng Cung

SINGLE 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

SINGLE 40.20M

(4.02% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2088

4 thg 2, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.00003549

30 thg 3, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

35.9%

Lịch sử giá Single Finance (SINGLE) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Single Finance (SINGLE) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.880 và thấp nhất Rp 0.867.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
IDR 0.8704
$ 0.00004823
+0.21%
IDR 0.001805
29 thg 7
IDR 0.8686
$ 0.00004813
-1.02%
IDR -0.008924
28 thg 7
IDR 0.8777
$ 0.00004863
+0.49%
IDR 0.004248
27 thg 7
IDR 0.8734
$ 0.0000484
-0.47%
IDR -0.004083
26 thg 7
IDR 0.8773
$ 0.00004861
+0.28%
IDR 0.00245
25 thg 7
IDR 0.8748
$ 0.00004848
-0.25%
IDR -0.002224
24 thg 7
IDR 0.8776
$ 0.00004863
+0.03%
IDR 0.0002652

Bảng chuyển đổi Single Finance / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Single Finance (SINGLE) sang IDR hiện là Rp 0.870 cho 1 SINGLE. Theo mức này, 10 SINGLE ≈ Rp 8.70, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 114.88 SINGLE, chưa bao gồm phí.

SINGLE sang IDR
IDR sang SINGLE
1 SINGLE=0.8704 IDR
1 IDR=1.14 SINGLE
2 SINGLE=1.74 IDR
2 IDR=2.29 SINGLE
5 SINGLE=4.35 IDR
5 IDR=5.74 SINGLE
10 SINGLE=8.70 IDR
10 IDR=11.48 SINGLE
25 SINGLE=21.76 IDR
25 IDR=28.72 SINGLE
50 SINGLE=43.52 IDR
50 IDR=57.44 SINGLE
100 SINGLE=87.04 IDR
100 IDR=114.88 SINGLE
1000 SINGLE=870.45 IDR
1000 IDR=1,148 SINGLE
Cặp Fiat Single Finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Single Finance (SINGLE) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Single Finance (SINGLE) - 0.870 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Single Finance với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Single Finance (SINGLE) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Single Finance (SINGLE) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Single Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-02-04 với tỷ giá Rp3,769. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Single Finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Single Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Single Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Single Finance (SINGLE) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Single Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Single Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Single Finance (SINGLE) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Single Finance (SINGLE) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.