Tiếng Việt
Chi tiết Single Finance

SINGLE









Báo cáo vấn đề

Single FinanceSINGLE/CAD Giá
35 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá SINGLE
0.00005105
0.31%
(-$ 0.00…1588)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00005102$ 0.00005121
Chuyển đổi SINGLE sang CAD
SINGLECA$CAD
Biểu Đồ Giá SINGLE đến CAD
-
Thống Kê SINGLE trong CAD
Lịch sử giá Single Finance (SINGLE) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Single Finance (SINGLE) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 0.0000842 và thấp nhất CA$ 0.0000701.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
CAD 0.00007248
$ 0.00005105
-0.06%
CAD -0.00…4158
7 thg 7
CAD 0.00007251
$ 0.00005107
-0.25%
CAD -0.00…1817
6 thg 7
CAD 0.00007269
$ 0.0000512
+0.03%
CAD 0.00…222
5 thg 7
CAD 0.00007266
$ 0.00005118
+0.17%
CAD 0.00…1223
4 thg 7
CAD 0.00007254
$ 0.00005109
+2.45%
CAD 0.00…1732
3 thg 7
CAD 0.0000708
$ 0.00004987
+0.001%
CAD 0.00…5267
2 thg 7
CAD 0.0000708
$ 0.00004987
-1.25%
CAD -0.00…8953
Bảng chuyển đổi Single Finance / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Single Finance (SINGLE) sang CAD hiện là CA$ 0.0000725 cho 1 SINGLE. Theo mức này, 10 SINGLE ≈ CA$ 0.000725, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 1.38M SINGLE, chưa bao gồm phí.
SINGLE sang CAD
CAD sang SINGLE
1 SINGLE=0.00007248 CAD
1 CAD=13,795 SINGLE
2 SINGLE=0.0001449 CAD
2 CAD=27,591 SINGLE
5 SINGLE=0.0003624 CAD
5 CAD=68,979 SINGLE
10 SINGLE=0.0007248 CAD
10 CAD=137,958 SINGLE
25 SINGLE=0.001812 CAD
25 CAD=344,896 SINGLE
50 SINGLE=0.003624 CAD
50 CAD=689,792 SINGLE
100 SINGLE=0.007248 CAD
100 CAD=1,379,585 SINGLE
1000 SINGLE=0.07248 CAD
1000 CAD=13,795,854 SINGLE
Cặp Fiat Single Finance Đang Xu Hướng

€
Single Finance đến EUR
1 SINGLE tương đương € 0.0000448

₽
Single Finance đến RUB
1 SINGLE tương đương ₽ 0.00388

₩
Single Finance đến KRW
1 SINGLE tương đương ₩ 0.0773

CN¥
Single Finance đến CNY
1 SINGLE tương đương CN¥ 0.000347

₹
Single Finance đến INR
1 SINGLE tương đương ₹ 0.00488

Rp
Single Finance đến IDR
1 SINGLE tương đương Rp 0.919

£
Single Finance đến GBP
1 SINGLE tương đương £ 0.0000382

¥
Single Finance đến JPY
1 SINGLE tương đương ¥ 0.00828

₫
Single Finance đến VND
1 SINGLE tương đương ₫ 1.34

$
Single Finance đến USD
1 SINGLE tương đương $ 0.0000511
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Single Finance với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Single Finance (SINGLE) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Single Finance (SINGLE) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Single Finance đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2022-02-04 với tỷ giá CA$0.297. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Single Finance trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Single Finance trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Single Finance trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Single Finance (SINGLE) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Single Finance (SINGLE) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.