Tiếng Việt
Chi tiết Single Finance

SINGLE









Báo cáo vấn đề

Single FinanceSINGLE/CNY Giá
35 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá SINGLE
0.00005096
0.16%
(-$ 0.00…831)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00005095$ 0.00005117
Chuyển đổi SINGLE sang CNY
SINGLECN¥CNY
Biểu Đồ Giá SINGLE đến CNY
-
Thống Kê SINGLE trong CNY
Lịch sử giá Single Finance (SINGLE) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Single Finance (SINGLE) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 0.000403 và thấp nhất CN¥ 0.000336.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
CNY 0.0003463
$ 0.00005096
-0.24%
CNY -0.00…8247
7 thg 7
CNY 0.000347
$ 0.00005107
-0.25%
CNY -0.00…8701
6 thg 7
CNY 0.0003479
$ 0.0000512
+0.03%
CNY 0.00…1062
5 thg 7
CNY 0.0003478
$ 0.00005118
+0.17%
CNY 0.00…5855
4 thg 7
CNY 0.0003472
$ 0.00005109
+2.45%
CNY 0.00…8291
3 thg 7
CNY 0.0003389
$ 0.00004987
+0.001%
CNY 0.00…2521
2 thg 7
CNY 0.0003389
$ 0.00004987
-1.25%
CNY -0.00…4285
Bảng chuyển đổi Single Finance / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Single Finance (SINGLE) sang CNY hiện là CN¥ 0.000346 cho 1 SINGLE. Theo mức này, 10 SINGLE ≈ CN¥ 0.00346, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 288.75K SINGLE, chưa bao gồm phí.
SINGLE sang CNY
CNY sang SINGLE
1 SINGLE=0.0003463 CNY
1 CNY=2,887 SINGLE
2 SINGLE=0.0006926 CNY
2 CNY=5,774 SINGLE
5 SINGLE=0.001731 CNY
5 CNY=14,437 SINGLE
10 SINGLE=0.003463 CNY
10 CNY=28,874 SINGLE
25 SINGLE=0.008658 CNY
25 CNY=72,187 SINGLE
50 SINGLE=0.01731 CNY
50 CNY=144,374 SINGLE
100 SINGLE=0.03463 CNY
100 CNY=288,748 SINGLE
1000 SINGLE=0.3463 CNY
1000 CNY=2,887,480 SINGLE
Cặp Fiat Single Finance Đang Xu Hướng

€
Single Finance đến EUR
1 SINGLE tương đương € 0.0000446

₽
Single Finance đến RUB
1 SINGLE tương đương ₽ 0.0039

₩
Single Finance đến KRW
1 SINGLE tương đương ₩ 0.077

$
Single Finance đến USD
1 SINGLE tương đương $ 0.000051

₹
Single Finance đến INR
1 SINGLE tương đương ₹ 0.00485

Rp
Single Finance đến IDR
1 SINGLE tương đương Rp 0.918

£
Single Finance đến GBP
1 SINGLE tương đương £ 0.0000382

¥
Single Finance đến JPY
1 SINGLE tương đương ¥ 0.00827

₫
Single Finance đến VND
1 SINGLE tương đương ₫ 1.34

CA$
Single Finance đến CAD
1 SINGLE tương đương CA$ 0.0000723
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Single Finance với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Single Finance (SINGLE) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Single Finance (SINGLE) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Single Finance đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2022-02-04 với tỷ giá CN¥1.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Single Finance trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Single Finance trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Single Finance trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Single Finance (SINGLE) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Single Finance (SINGLE) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.