Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.61T+4.43%
Khối lượng 24h$ 59.74B+103.9%
Sự thống trịBTC56.46%-1.04%ETH10.72%+5.40%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sidekick

Sidekick K

Hạng: 2069

Giá K

0.0008902
1.85%

Thị Trường Sidekick

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.000916

$ 0.000916

+1.10%

USDT 0.00001

USDT 0.0011

USDT 0.000861

0.218%

$ 36.44K

K 39.78M

Bybit

Bybit

USDT 0.000853

$ 0.000853

-2.29%

-USDT 0.00002

USDT 0.001098

USDT 0.00082

2.406%

$ 17.22K

K 20.19M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.000883

$ 0.000883

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 7.72K

K 8.75M

Bitget

Bitget

USDT 0.00085

$ 0.00085

-2.30%

-USDT 0.00002

USDT 0.00105

USDT 0.00083

3.409%

$ 4.23K

K 4.98M

Uniswap V4 (BSC)

Uniswap V4 (BSC)

USDT 0.0008965

$ 0.0008966

+4.03%

K 43.20

USDT 0.0008811

USDT 0.001014

N/A

$ 479.54

USDT 482.95

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.0008665

$ 0.0008665

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 293.74

K 338.98K

Tothemoon

Tothemoon

USDC 0.0008665

$ 0.0008665

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 172.14

K 198.66K

Kraken

Kraken

USD 0.000949

$ 0.000949

0%

$ 0.00

$ 0.000949

$ 0.000949

46.031%

$ 32.58

SIDEKICK 34.33K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.001042

$ 0.001042

0%

USDT 0.00

USDT 0.001042

USDT 0.001042

92.302%

$ 0.00

K 0.00

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Sidekick bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 1.42

$ 0.0009566

+3.84%

₩ 0.057

₩ 1.48

₩ 1.32

N/A

$ 1.30K

K 1.35M

Kraken

Kraken

USDT 0.39

$ 0.39

+290%

USDT 0.29

USDT 0.39

USDT 0.39

98.273%

$ 187.20

SIDEKICK 480.00

Kraken

Kraken

EUR 0.000726

$ 0.0008354

0%

€ 0.00

€ 0.000726

€ 0.000726

96.410%

$ 4.56

SIDEKICK 5.46K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Sidekick