Tiền tệ36901
Market Cap$ 2.29T-1.59%
Khối lượng 24h$ 48.22B-4.23%
Sự thống trịBTC55.51%-0.64%ETH9.66%-0.10%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Sekuya
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sekuya

Sekuya Giá đến South Korean Won ₩ 1.61 SKYA/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1895

Giá SKYA

0.00111
6.63%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00111$ 0.00121

    Chuyển đổi SKYA sang Loading...

    Sekuya (SKYA)SKYA

    Biểu Đồ Giá SKYA đến KRW

    Thống Kê SKYA trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 434.16K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.11M

    Vốn hóa ATH

    $ 19.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.17

    Cung Tối Đa

    SKYA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SKYA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SKYA 390.60M

    (39.1% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    SKYA 335.50K

    (0.03% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    94.4%

    0.06x

    Giá IEO

    $ 0.02

    21 May 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0652

    16 Dec 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.000997

    23 Feb 2026


    Từ ATH

    98.3%

    Từ ATL

    11.5%

    Lịch sử giá Sekuya (SKYA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Sekuya (SKYA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.76 và thấp nhất ₩ 1.44.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 tháng 02
    KRW 1.63
    $ 0.00113
    -1.75%
    KRW -0.0290
    23 tháng 02
    KRW 1.66
    $ 0.00115
    +11.1%
    KRW 0.165
    22 tháng 02
    KRW 1.49
    $ 0.00103
    -2.37%
    KRW -0.0361
    21 tháng 02
    KRW 1.53
    $ 0.00106
    -6.27%
    KRW -0.102
    20 tháng 02
    KRW 1.62
    $ 0.00112
    +1.43%
    KRW 0.0229
    19 tháng 02
    KRW 1.60
    $ 0.00111
    -6.25%
    KRW -0.107
    18 tháng 02
    KRW 1.71
    $ 0.00118
    -2.51%
    KRW -0.0440

    Bảng chuyển đổi Sekuya / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Sekuya (SKYA) sang KRW hiện là ₩ 1.61 cho 1 SKYA. Theo mức này, 10 SKYA ≈ ₩ 16.07, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 62.22 SKYA, chưa bao gồm phí.

    SKYA sang KRW
    KRW sang SKYA
    1 SKYA=1.61 KRW
    1 KRW=0.622 SKYA
    2 SKYA=3.21 KRW
    2 KRW=1.24 SKYA
    5 SKYA=8.04 KRW
    5 KRW=3.11 SKYA
    10 SKYA=16.07 KRW
    10 KRW=6.22 SKYA
    25 SKYA=40.18 KRW
    25 KRW=15.55 SKYA
    50 SKYA=80.36 KRW
    50 KRW=31.11 SKYA
    100 SKYA=160.73 KRW
    100 KRW=62.22 SKYA
    1000 SKYA=1,607 KRW
    1000 KRW=622.17 SKYA
    Cặp Fiat Sekuya Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Sekuya (SKYA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Sekuya (SKYA) - 1.61 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Sekuya với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sekuya (SKYA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Sekuya (SKYA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Sekuya đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-12-16 với tỷ giá ₩94.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sekuya trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sekuya trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Sekuya trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Sekuya (SKYA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Sekuya sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Sekuya bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sekuya (SKYA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sekuya (SKYA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.