Tiền tệ36901
Market Cap$ 2.28T-1.83%
Khối lượng 24h$ 48.84B-3.00%
Sự thống trịBTC55.40%-0.78%ETH9.68%+0.05%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Sekuya
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sekuya

Sekuya Giá đến Indonesian Rupiah Rp 18.71 SKYA/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1895

Giá SKYA

0.00111
6.63%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00111$ 0.00121

    Chuyển đổi SKYA sang Loading...

    Sekuya (SKYA)SKYA

    Biểu Đồ Giá SKYA đến IDR

    Thống Kê SKYA trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 434.16K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.11M

    Vốn hóa ATH

    $ 19.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.17

    Cung Tối Đa

    SKYA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SKYA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SKYA 390.60M

    (39.1% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    SKYA 335.50K

    (0.03% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    94.4%

    0.06x

    Giá IEO

    $ 0.02

    21 May 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0652

    16 Dec 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.000997

    23 Feb 2026


    Từ ATH

    98.3%

    Từ ATL

    11.5%

    Lịch sử giá Sekuya (SKYA) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Sekuya (SKYA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 20.46 và thấp nhất Rp 16.79.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    24 tháng 02
    IDR 18.98
    $ 0.00113
    -1.81%
    IDR -0.350
    23 tháng 02
    IDR 19.33
    $ 0.00115
    +11.1%
    IDR 1.93
    22 tháng 02
    IDR 17.35
    $ 0.00103
    -2.37%
    IDR -0.421
    21 tháng 02
    IDR 17.77
    $ 0.00106
    -6.27%
    IDR -1.19
    20 tháng 02
    IDR 18.92
    $ 0.00112
    +1.43%
    IDR 0.267
    19 tháng 02
    IDR 18.65
    $ 0.00111
    -6.25%
    IDR -1.24
    18 tháng 02
    IDR 19.89
    $ 0.00118
    -2.51%
    IDR -0.512

    Bảng chuyển đổi Sekuya / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Sekuya (SKYA) sang IDR hiện là Rp 18.71 cho 1 SKYA. Theo mức này, 10 SKYA ≈ Rp 187.12, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 5.34 SKYA, chưa bao gồm phí.

    SKYA sang IDR
    IDR sang SKYA
    1 SKYA=18.71 IDR
    1 IDR=0.0534 SKYA
    2 SKYA=37.42 IDR
    2 IDR=0.107 SKYA
    5 SKYA=93.56 IDR
    5 IDR=0.267 SKYA
    10 SKYA=187.12 IDR
    10 IDR=0.534 SKYA
    25 SKYA=467.81 IDR
    25 IDR=1.34 SKYA
    50 SKYA=935.62 IDR
    50 IDR=2.67 SKYA
    100 SKYA=1,871 IDR
    100 IDR=5.34 SKYA
    1000 SKYA=18,712 IDR
    1000 IDR=53.44 SKYA
    Cặp Fiat Sekuya Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Sekuya (SKYA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Sekuya (SKYA) - 18.71 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Sekuya với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sekuya (SKYA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Sekuya (SKYA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Sekuya đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-12-16 với tỷ giá Rp1,098. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sekuya trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sekuya trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Sekuya trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Sekuya (SKYA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Sekuya sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Sekuya bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sekuya (SKYA) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sekuya (SKYA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.