Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.07%
Khối lượng 24h$ 42.64B+2.56%
Sự thống trịBTC56.04%+1.08%ETH9.42%+0.67%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Sekuya
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Sekuya

SekuyaSKYA/EUR Giá

117 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá SKYA

0.0004035
1.34%
(-$ 0.00…5484)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0004035$ 0.0004271

    Chuyển đổi SKYA sang EUR

    Sekuya (SKYA)SKYA

    Biểu Đồ Giá SKYA đến EUR

    -

    Thống Kê SKYA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 157.61K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 403.51K

    Vốn hóa ATH

    $ 19.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1405

    Cung Tối Đa

    SKYA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SKYA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SKYA 390.60M

    (39.1% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    SKYA 335.50K

    (0.03% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    98%

    0.02x

    Giá IEO

    $ 0.02

    21 thg 5, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.06524

    16 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0004051

    7 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    0.41%

    Lịch sử giá Sekuya (SKYA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Sekuya (SKYA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000399 và thấp nhất € 0.000355.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.0003564
    $ 0.0004068
    -1.08%
    EUR -0.00…3892
    7 thg 7
    EUR 0.0003603
    $ 0.0004112
    -1.83%
    EUR -0.00…6718
    6 thg 7
    EUR 0.0003682
    $ 0.0004203
    -0.80%
    EUR -0.00…2967
    5 thg 7
    EUR 0.0003712
    $ 0.0004237
    -3.59%
    EUR -0.00001383
    4 thg 7
    EUR 0.0003855
    $ 0.0004401
    +1.20%
    EUR 0.00…4559
    3 thg 7
    EUR 0.0003898
    $ 0.0004449
    +1.77%
    EUR 0.00…6798
    2 thg 7
    EUR 0.000383
    $ 0.0004371
    -1.83%
    EUR -0.00…7128

    Bảng chuyển đổi Sekuya / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Sekuya (SKYA) sang EUR hiện là € 0.000354 cho 1 SKYA. Theo mức này, 10 SKYA ≈ € 0.00354, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 282.87K SKYA, chưa bao gồm phí.

    SKYA sang EUR
    EUR sang SKYA
    1 SKYA=0.0003535 EUR
    1 EUR=2,828 SKYA
    2 SKYA=0.000707 EUR
    2 EUR=5,657 SKYA
    5 SKYA=0.001767 EUR
    5 EUR=14,143 SKYA
    10 SKYA=0.003535 EUR
    10 EUR=28,287 SKYA
    25 SKYA=0.008837 EUR
    25 EUR=70,718 SKYA
    50 SKYA=0.01767 EUR
    50 EUR=141,437 SKYA
    100 SKYA=0.03535 EUR
    100 EUR=282,874 SKYA
    1000 SKYA=0.3535 EUR
    1000 EUR=2,828,741 SKYA
    Cặp Fiat Sekuya Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Sekuya (SKYA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Sekuya (SKYA) - 0.000354 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Sekuya với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sekuya (SKYA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Sekuya (SKYA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Sekuya đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-16 với tỷ giá €0.0572. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sekuya trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sekuya trong Euro (EUR)?

    Giá của Sekuya trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Sekuya (SKYA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Sekuya sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Sekuya bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sekuya (SKYA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sekuya (SKYA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.