Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.24%
Khối lượng 24h$ 22.73B-17.4%
Sự thống trịBTC55.60%-0.13%ETH9.43%+0.52%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEDA Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEDA Protocol

SEDA ProtocolSEDA/KRW Giá

Hạng: 569

240 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá SEDA

0.02433
2.06%
(-$ 0.0005124)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02433$ 0.02579

    Chuyển đổi SEDA sang Loading...

    SEDA Protocol (SEDA)SEDA

    Biểu Đồ Giá SEDA đến KRW

    -

    Thống Kê SEDA trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 24.81M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 24.86M

    Vốn hóa ATH

    $ 166.64M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03168

    Tổng Cung

    SEDA 1,021,737,014

    Cung Lưu Hành

    SEDA 1.01B

    (99.8% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2701

    2 thg 11, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01886

    27 thg 3, 2026


    Từ ATH

    91%

    Từ ATL

    29%

    Lịch sử giá SEDA Protocol (SEDA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SEDA Protocol (SEDA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 39.44 và thấp nhất ₩ 31.63.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    KRW 37.20
    $ 0.02433
    -0.71%
    KRW -0.2653
    3 thg 7
    KRW 37.48
    $ 0.02451
    -1.17%
    KRW -0.4431
    2 thg 7
    KRW 37.92
    $ 0.0248
    +2.68%
    KRW 0.9899
    1 thg 7
    KRW 36.98
    $ 0.02418
    +14.7%
    KRW 4.73
    30 thg 6
    KRW 32.24
    $ 0.02109
    -2.07%
    KRW -0.6798
    29 thg 6
    KRW 32.92
    $ 0.02153
    +0.60%
    KRW 0.195
    28 thg 6
    KRW 32.72
    $ 0.0214
    +3.07%
    KRW 0.9733

    Bảng chuyển đổi SEDA Protocol / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ SEDA Protocol (SEDA) sang KRW hiện là ₩ 37.21 cho 1 SEDA. Theo mức này, 10 SEDA ≈ ₩ 372.05, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 2.69 SEDA, chưa bao gồm phí.

    SEDA sang KRW
    KRW sang SEDA
    1 SEDA=37.20 KRW
    1 KRW=0.02687 SEDA
    2 SEDA=74.41 KRW
    2 KRW=0.05375 SEDA
    5 SEDA=186.02 KRW
    5 KRW=0.1343 SEDA
    10 SEDA=372.05 KRW
    10 KRW=0.2687 SEDA
    25 SEDA=930.12 KRW
    25 KRW=0.6719 SEDA
    50 SEDA=1,860 KRW
    50 KRW=1.34 SEDA
    100 SEDA=3,720 KRW
    100 KRW=2.68 SEDA
    1000 SEDA=37,205 KRW
    1000 KRW=26.87 SEDA
    Cặp Fiat SEDA Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SEDA Protocol (SEDA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SEDA Protocol (SEDA) - 37.21 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol (SEDA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SEDA Protocol (SEDA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    SEDA Protocol đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-11-02 với tỷ giá ₩412.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEDA Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEDA Protocol trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của SEDA Protocol trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SEDA Protocol (SEDA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi SEDA Protocol sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEDA Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEDA Protocol (SEDA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEDA Protocol (SEDA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.