Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.10%
Khối lượng 24h$ 22.77B-17.2%
Sự thống trịBTC55.61%-0.16%ETH9.42%+0.46%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEDA Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEDA Protocol

SEDA ProtocolSEDA/IDR Giá

Hạng: 572

240 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá SEDA

0.02434
1.99%
(-$ 0.0004934)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02434$ 0.02579

Chuyển đổi SEDA sang Loading...

SEDA Protocol (SEDA)SEDA

Biểu Đồ Giá SEDA đến IDR

-

Thống Kê SEDA trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 24.82M

Fully diluted value

FDV

$ 24.87M

Vốn hóa ATH

$ 166.64M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03176

Tổng Cung

SEDA 1,021,737,014

Cung Lưu Hành

SEDA 1.01B

(99.8% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2701

2 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.01886

27 thg 3, 2026


Từ ATH

91%

Từ ATL

29.1%

Lịch sử giá SEDA Protocol (SEDA) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SEDA Protocol (SEDA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 464.23 và thấp nhất Rp 372.29.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
IDR 438.08
$ 0.02434
-0.67%
IDR -2.96
3 thg 7
IDR 441.21
$ 0.02451
-1.17%
IDR -5.21
2 thg 7
IDR 446.41
$ 0.0248
+2.68%
IDR 11.65
1 thg 7
IDR 435.27
$ 0.02418
+14.7%
IDR 55.70
30 thg 6
IDR 379.50
$ 0.02109
-2.07%
IDR -8.00
29 thg 6
IDR 387.50
$ 0.02153
+0.60%
IDR 2.29
28 thg 6
IDR 385.22
$ 0.0214
+3.07%
IDR 11.45

Bảng chuyển đổi SEDA Protocol / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ SEDA Protocol (SEDA) sang IDR hiện là Rp 438.09 cho 1 SEDA. Theo mức này, 10 SEDA ≈ Rp 4.38K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.228 SEDA, chưa bao gồm phí.

SEDA sang IDR
IDR sang SEDA
1 SEDA=438.09 IDR
1 IDR=0.002282 SEDA
2 SEDA=876.18 IDR
2 IDR=0.004565 SEDA
5 SEDA=2,190 IDR
5 IDR=0.01141 SEDA
10 SEDA=4,380 IDR
10 IDR=0.02282 SEDA
25 SEDA=10,952 IDR
25 IDR=0.05706 SEDA
50 SEDA=21,904 IDR
50 IDR=0.1141 SEDA
100 SEDA=43,809 IDR
100 IDR=0.2282 SEDA
1000 SEDA=438,093 IDR
1000 IDR=2.28 SEDA
Cặp Fiat SEDA Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SEDA Protocol (SEDA) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SEDA Protocol (SEDA) - 438.09 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol (SEDA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SEDA Protocol (SEDA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

SEDA Protocol đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-02 với tỷ giá Rp4,861. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEDA Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEDA Protocol trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của SEDA Protocol trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SEDA Protocol (SEDA) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi SEDA Protocol sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEDA Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEDA Protocol (SEDA) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEDA Protocol (SEDA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.