Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.99%
Khối lượng 24h$ 22.38B-18.7%
Sự thống trịBTC55.68%+0.02%ETH9.45%+0.58%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEDA Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEDA Protocol

SEDA ProtocolSEDA/EUR Giá

Hạng: 566

240 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá SEDA

0.02433
4.14%
(-$ 0.001052)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.02432$ 0.02579

Chuyển đổi SEDA sang Loading...

SEDA Protocol (SEDA)SEDA

Biểu Đồ Giá SEDA đến EUR

-

Thống Kê SEDA trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 24.81M

Fully diluted value

FDV

$ 24.86M

Vốn hóa ATH

$ 166.64M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02985

Tổng Cung

SEDA 1,021,737,014

Cung Lưu Hành

SEDA 1.01B

(99.8% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2701

2 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.01886

27 thg 3, 2026


Từ ATH

91%

Từ ATL

29%

Lịch sử giá SEDA Protocol (SEDA) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SEDA Protocol (SEDA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0226 và thấp nhất € 0.0181.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
EUR 0.02128
$ 0.02434
-0.66%
EUR -0.0001419
3 thg 7
EUR 0.02143
$ 0.02451
-1.17%
EUR -0.0002533
2 thg 7
EUR 0.02168
$ 0.0248
+2.68%
EUR 0.000566
1 thg 7
EUR 0.02114
$ 0.02418
+14.7%
EUR 0.002705
30 thg 6
EUR 0.01843
$ 0.02109
-2.07%
EUR -0.0003887
29 thg 6
EUR 0.01882
$ 0.02153
+0.60%
EUR 0.0001115
28 thg 6
EUR 0.01871
$ 0.0214
+3.07%
EUR 0.0005565

Bảng chuyển đổi SEDA Protocol / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SEDA Protocol (SEDA) sang EUR hiện là € 0.0213 cho 1 SEDA. Theo mức này, 10 SEDA ≈ € 0.213, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.70K SEDA, chưa bao gồm phí.

SEDA sang EUR
EUR sang SEDA
1 SEDA=0.02127 EUR
1 EUR=47.00 SEDA
2 SEDA=0.04254 EUR
2 EUR=94.01 SEDA
5 SEDA=0.1063 EUR
5 EUR=235.03 SEDA
10 SEDA=0.2127 EUR
10 EUR=470.06 SEDA
25 SEDA=0.5318 EUR
25 EUR=1,175 SEDA
50 SEDA=1.06 EUR
50 EUR=2,350 SEDA
100 SEDA=2.12 EUR
100 EUR=4,700 SEDA
1000 SEDA=21.27 EUR
1000 EUR=47,006 SEDA
Cặp Fiat SEDA Protocol Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SEDA Protocol (SEDA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SEDA Protocol (SEDA) - 0.0213 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol (SEDA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SEDA Protocol (SEDA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SEDA Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-02 với tỷ giá €0.236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEDA Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEDA Protocol trong Euro (EUR)?

Giá của SEDA Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SEDA Protocol (SEDA) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SEDA Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEDA Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEDA Protocol (SEDA) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEDA Protocol (SEDA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.