Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.88%
Khối lượng 24h$ 22.93B-16.7%
Sự thống trịBTC55.60%-0.17%ETH9.42%+0.18%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEDA Protocol
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEDA Protocol

SEDA ProtocolSEDA/EUR Giá

Hạng: 568

240 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá SEDA

0.02434
2.11%
(-$ 0.0005255)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02434$ 0.02579

    Chuyển đổi SEDA sang Loading...

    SEDA Protocol (SEDA)SEDA

    Biểu Đồ Giá SEDA đến EUR

    -

    Thống Kê SEDA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 24.82M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 24.87M

    Vốn hóa ATH

    $ 166.64M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03198

    Tổng Cung

    SEDA 1,021,737,014

    Cung Lưu Hành

    SEDA 1.01B

    (99.8% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2701

    2 thg 11, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01886

    27 thg 3, 2026


    Từ ATH

    91%

    Từ ATL

    29.1%

    Lịch sử giá SEDA Protocol (SEDA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SEDA Protocol (SEDA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0226 và thấp nhất € 0.0181.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.02127
    $ 0.02434
    -0.67%
    EUR -0.0001443
    3 thg 7
    EUR 0.02143
    $ 0.02451
    -1.17%
    EUR -0.0002533
    2 thg 7
    EUR 0.02168
    $ 0.0248
    +2.68%
    EUR 0.000566
    1 thg 7
    EUR 0.02114
    $ 0.02418
    +14.7%
    EUR 0.002705
    30 thg 6
    EUR 0.01843
    $ 0.02109
    -2.07%
    EUR -0.0003887
    29 thg 6
    EUR 0.01882
    $ 0.02153
    +0.60%
    EUR 0.0001115
    28 thg 6
    EUR 0.01871
    $ 0.0214
    +3.07%
    EUR 0.0005565

    Bảng chuyển đổi SEDA Protocol / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ SEDA Protocol (SEDA) sang EUR hiện là € 0.0213 cho 1 SEDA. Theo mức này, 10 SEDA ≈ € 0.213, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.70K SEDA, chưa bao gồm phí.

    SEDA sang EUR
    EUR sang SEDA
    1 SEDA=0.02127 EUR
    1 EUR=46.99 SEDA
    2 SEDA=0.04255 EUR
    2 EUR=93.98 SEDA
    5 SEDA=0.1063 EUR
    5 EUR=234.96 SEDA
    10 SEDA=0.2127 EUR
    10 EUR=469.92 SEDA
    25 SEDA=0.5319 EUR
    25 EUR=1,174 SEDA
    50 SEDA=1.06 EUR
    50 EUR=2,349 SEDA
    100 SEDA=2.12 EUR
    100 EUR=4,699 SEDA
    1000 SEDA=21.27 EUR
    1000 EUR=46,992 SEDA
    Cặp Fiat SEDA Protocol Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SEDA Protocol (SEDA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SEDA Protocol (SEDA) - 0.0213 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEDA Protocol (SEDA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SEDA Protocol (SEDA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    SEDA Protocol đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-11-02 với tỷ giá €0.236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEDA Protocol trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEDA Protocol trong Euro (EUR)?

    Giá của SEDA Protocol trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SEDA Protocol (SEDA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi SEDA Protocol sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEDA Protocol bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEDA Protocol (SEDA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEDA Protocol (SEDA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.