Chi tiết Rockwell Automation Inc (Derivatives)

ROK









Báo cáo vấn đề

Rockwell Automation Inc (Derivatives)ROK/VND Giá
Giá ROK
472.83
0.27%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 463.08$ 473.00
Chuyển đổi ROK sang VND
ROK₫VND
Biểu Đồ Giá ROK đến VND
Thống Kê ROK trong VND
Lịch sử giá Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.79M và thấp nhất ₫ 12.00M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 12,420,112
$ 472.83
+0.52%
VND 64,776
9 thg 7
VND 12,279,432
$ 467.47
+1.25%
VND 151,842
8 thg 7
VND 12,114,347
$ 461.19
-1.65%
VND -202,934
7 thg 7
VND 12,333,778
$ 469.54
-2.80%
VND -354,711
6 thg 7
VND 12,682,050
$ 482.80
+1.72%
VND 214,113
5 thg 7
VND 12,467,941
$ 474.65
+0.91%
VND 112,707
4 thg 7
VND 12,355,837
$ 470.38
-1.02%
VND -126,983
Bảng chuyển đổi Rockwell Automation Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) sang VND hiện là ₫ 12.42M cho 1 ROK. Theo mức này, 10 ROK ≈ ₫ 124.20M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...805 ROK, chưa bao gồm phí.
ROK sang VND
VND sang ROK
1 ROK=12,420,182 VND
1 VND=0.00…8051 ROK
2 ROK=24,840,364 VND
2 VND=0.00…161 ROK
5 ROK=62,100,911 VND
5 VND=0.00…4025 ROK
10 ROK=124,201,822 VND
10 VND=0.00…8051 ROK
25 ROK=310,504,555 VND
25 VND=0.00…2012 ROK
50 ROK=621,009,111 VND
50 VND=0.00…4025 ROK
100 ROK=1,242,018,222 VND
100 VND=0.00…8051 ROK
1000 ROK=12,420,182,227 VND
1000 VND=0.00008051 ROK
Cặp Fiat Rockwell Automation Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến EUR
1 ROK tương đương € 413.92

₽
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến RUB
1 ROK tương đương ₽ 36.20K

₩
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến KRW
1 ROK tương đương ₩ 710.70K

CN¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CNY
1 ROK tương đương CN¥ 3.21K

₹
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến INR
1 ROK tương đương ₹ 45.11K

Rp
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến IDR
1 ROK tương đương Rp 8.54M

£
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến GBP
1 ROK tương đương £ 352.60

¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến JPY
1 ROK tương đương ¥ 76.52K

$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến USD
1 ROK tương đương $ 472.84

CA$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CAD
1 ROK tương đương CA$ 669.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₫13,040,970. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.