Chi tiết Rockwell Automation Inc (Derivatives)

ROK









Báo cáo vấn đề

Rockwell Automation Inc (Derivatives)ROK/EUR Giá
Giá ROK
468.68
0.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 463.43$ 474.89
Chuyển đổi ROK sang EUR
ROK€EUR
Biểu Đồ Giá ROK đến EUR
Thống Kê ROK trong EUR
Lịch sử giá Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 426.58 và thấp nhất € 400.04.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 410.44
$ 468.68
-0.61%
EUR -2.52
10 thg 7
EUR 412.60
$ 471.14
+0.17%
EUR 0.6842
9 thg 7
EUR 409.38
$ 467.47
+1.25%
EUR 5.06
8 thg 7
EUR 403.88
$ 461.19
-1.65%
EUR -6.76
7 thg 7
EUR 411.20
$ 469.54
-2.80%
EUR -11.82
6 thg 7
EUR 422.81
$ 482.80
+1.72%
EUR 7.13
5 thg 7
EUR 415.67
$ 474.65
+0.91%
EUR 3.75
Bảng chuyển đổi Rockwell Automation Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) sang EUR hiện là € 410.44 cho 1 ROK. Theo mức này, 10 ROK ≈ € 4.10K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.244 ROK, chưa bao gồm phí.
ROK sang EUR
EUR sang ROK
1 ROK=410.44 EUR
1 EUR=0.002436 ROK
2 ROK=820.88 EUR
2 EUR=0.004872 ROK
5 ROK=2,052 EUR
5 EUR=0.01218 ROK
10 ROK=4,104 EUR
10 EUR=0.02436 ROK
25 ROK=10,261 EUR
25 EUR=0.0609 ROK
50 ROK=20,522 EUR
50 EUR=0.1218 ROK
100 ROK=41,044 EUR
100 EUR=0.2436 ROK
1000 ROK=410,443 EUR
1000 EUR=2.43 ROK
Cặp Fiat Rockwell Automation Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến USD
1 ROK tương đương $ 468.68

₽
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến RUB
1 ROK tương đương ₽ 36.10K

₩
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến KRW
1 ROK tương đương ₩ 702.59K

CN¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CNY
1 ROK tương đương CN¥ 3.18K

₹
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến INR
1 ROK tương đương ₹ 44.78K

Rp
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến IDR
1 ROK tương đương Rp 8.47M

£
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến GBP
1 ROK tương đương £ 349.71

¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến JPY
1 ROK tương đương ¥ 75.77K

₫
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến VND
1 ROK tương đương ₫ 12.31M

CA$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CAD
1 ROK tương đương CA$ 664.24
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-30 với tỷ giá €434.78. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.