Chi tiết Rockwell Automation Inc (Derivatives)

ROK









Báo cáo vấn đề

Rockwell Automation Inc (Derivatives)ROK/KRW Giá
Giá ROK
471.32
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 463.08$ 474.89
Chuyển đổi ROK sang KRW
ROK₩KRW
Biểu Đồ Giá ROK đến KRW
Thống Kê ROK trong KRW
Lịch sử giá Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 729.68K và thấp nhất ₩ 684.29K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 706,048
$ 471.32
+0.20%
KRW 1,439
9 thg 7
KRW 700,280
$ 467.47
+1.25%
KRW 8,659
8 thg 7
KRW 690,865
$ 461.19
-1.65%
KRW -11,573
7 thg 7
KRW 703,379
$ 469.54
-2.80%
KRW -20,228
6 thg 7
KRW 723,240
$ 482.80
+1.72%
KRW 12,210
5 thg 7
KRW 711,030
$ 474.65
+0.91%
KRW 6,427
4 thg 7
KRW 704,637
$ 470.38
-1.02%
KRW -7,241
Bảng chuyển đổi Rockwell Automation Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) sang KRW hiện là ₩ 706.04K cho 1 ROK. Theo mức này, 10 ROK ≈ ₩ 7.06M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000142 ROK, chưa bao gồm phí.
ROK sang KRW
KRW sang ROK
1 ROK=706,038 KRW
1 KRW=0.00…1416 ROK
2 ROK=1,412,077 KRW
2 KRW=0.00…2832 ROK
5 ROK=3,530,194 KRW
5 KRW=0.00…7081 ROK
10 ROK=7,060,389 KRW
10 KRW=0.00001416 ROK
25 ROK=17,650,973 KRW
25 KRW=0.0000354 ROK
50 ROK=35,301,947 KRW
50 KRW=0.00007081 ROK
100 ROK=70,603,894 KRW
100 KRW=0.0001416 ROK
1000 ROK=706,038,940 KRW
1000 KRW=0.001416 ROK
Cặp Fiat Rockwell Automation Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến EUR
1 ROK tương đương € 412.92

₽
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến RUB
1 ROK tương đương ₽ 36.29K

$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến USD
1 ROK tương đương $ 471.32

CN¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CNY
1 ROK tương đương CN¥ 3.19K

₹
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến INR
1 ROK tương đương ₹ 44.96K

Rp
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến IDR
1 ROK tương đương Rp 8.53M

£
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến GBP
1 ROK tương đương £ 351.70

¥
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến JPY
1 ROK tương đương ¥ 76.20K

₫
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến VND
1 ROK tương đương ₫ 12.38M

CA$
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đến CAD
1 ROK tương đương CA$ 667.04
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Rockwell Automation Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩743,710. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Rockwell Automation Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rockwell Automation Inc (Derivatives) (ROK) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.