Chi tiết Robinhood Markets (Ondo Tokenized)

HOODon









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Ondo Tokenized)HOODon/KRW Giá
Hạng: 870
Giá HOODon
118.13
3.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.93$ 118.82
Chuyển đổi HOODon sang KRW
HOODon₩KRW
Biểu Đồ Giá HOODon đến KRW
Thống Kê HOODon trong KRW
Lịch sử giá Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 178.87K và thấp nhất ₩ 161.41K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 177,984
$ 118.23
+2.85%
KRW 4,925
9 thg 7
KRW 172,860
$ 114.82
+1.14%
KRW 1,955
8 thg 7
KRW 170,868
$ 113.50
+1.71%
KRW 2,868
7 thg 7
KRW 168,189
$ 111.72
-4.25%
KRW -7,463
6 thg 7
KRW 176,403
$ 117.18
+2.95%
KRW 5,054
5 thg 7
KRW 171,325
$ 113.80
+1.43%
KRW 2,407
4 thg 7
KRW 168,700
$ 112.06
-0.26%
KRW -445.43
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Ondo Tokenized) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) sang KRW hiện là ₩ 177.83K cho 1 HOODon. Theo mức này, 10 HOODon ≈ ₩ 1.78M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000562 HOODon, chưa bao gồm phí.
HOODon sang KRW
KRW sang HOODon
1 HOODon=177,831 KRW
1 KRW=0.00…5623 HOODon
2 HOODon=355,663 KRW
2 KRW=0.00001124 HOODon
5 HOODon=889,159 KRW
5 KRW=0.00002811 HOODon
10 HOODon=1,778,318 KRW
10 KRW=0.00005623 HOODon
25 HOODon=4,445,795 KRW
25 KRW=0.0001405 HOODon
50 HOODon=8,891,591 KRW
50 KRW=0.0002811 HOODon
100 HOODon=17,783,183 KRW
100 KRW=0.0005623 HOODon
1000 HOODon=177,831,831 KRW
1000 KRW=0.005623 HOODon
Cặp Fiat Robinhood Markets (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến EUR
1 HOODon tương đương € 103.34

₽
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến RUB
1 HOODon tương đương ₽ 9.04K

$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến USD
1 HOODon tương đương $ 118.13

CN¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CNY
1 HOODon tương đương CN¥ 801.27

₹
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến INR
1 HOODon tương đương ₹ 11.27K

Rp
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến IDR
1 HOODon tương đương Rp 2.13M

£
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến GBP
1 HOODon tương đương £ 88.09

¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến JPY
1 HOODon tương đương ¥ 19.10K

₫
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến VND
1 HOODon tương đương ₫ 3.10M

CA$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CAD
1 HOODon tương đương CA$ 167.38
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-10-06 với tỷ giá ₩231,135. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.