Chi tiết Robinhood Markets (Ondo Tokenized)

Robinhood Markets (Ondo Tokenized)HOODon/EUR Giá
Hạng: 942
Giá HOODon
86.30
1.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 84.46$ 88.48
Chuyển đổi HOODon sang EUR
HOODon€EUR
Biểu Đồ Giá HOODon đến EUR
Thống Kê HOODon trong EUR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 85.46 và thấp nhất € 73.22.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 8
EUR 74.81
$ 86.30
+0.09%
EUR 0.06717
31 thg 7
EUR 74.69
$ 86.16
-1.15%
EUR -0.8659
30 thg 7
EUR 75.73
$ 87.37
-1.54%
EUR -1.18
29 thg 7
EUR 77.05
$ 88.89
-5.13%
EUR -4.16
28 thg 7
EUR 81.16
$ 93.64
-1.71%
EUR -1.40
27 thg 7
EUR 82.48
$ 95.16
-1.99%
EUR -1.67
26 thg 7
EUR 84.13
$ 97.06
+1.84%
EUR 1.52
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) sang EUR hiện là € 74.81 cho 1 HOODon. Theo mức này, 10 HOODon ≈ € 748.13, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.34 HOODon, chưa bao gồm phí.
HOODon sang EUR
EUR sang HOODon
1 HOODon=74.81 EUR
1 EUR=0.01336 HOODon
2 HOODon=149.62 EUR
2 EUR=0.02673 HOODon
5 HOODon=374.06 EUR
5 EUR=0.06683 HOODon
10 HOODon=748.13 EUR
10 EUR=0.1336 HOODon
25 HOODon=1,870 EUR
25 EUR=0.3341 HOODon
50 HOODon=3,740 EUR
50 EUR=0.6683 HOODon
100 HOODon=7,481 EUR
100 EUR=1.33 HOODon
1000 HOODon=74,813 EUR
1000 EUR=13.36 HOODon
Cặp Fiat Robinhood Markets (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến USD
1 HOODon tương đương $ 86.31

₽
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến RUB
1 HOODon tương đương ₽ 6.84K

₩
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến KRW
1 HOODon tương đương ₩ 124.54K

CN¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CNY
1 HOODon tương đương CN¥ 582.71

₹
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến INR
1 HOODon tương đương ₹ 8.23K

Rp
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến IDR
1 HOODon tương đương Rp 1.56M

£
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến GBP
1 HOODon tương đương £ 64.02

¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến JPY
1 HOODon tương đương ¥ 13.59K

₫
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến VND
1 HOODon tương đương ₫ 2.27M

CA$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CAD
1 HOODon tương đương CA$ 121.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-06 với tỷ giá €133.09. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.