Chi tiết Robinhood Markets (Ondo Tokenized)

HOODon









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Ondo Tokenized) HOODon/EUR Giá
Hạng: 1230
Giá HOODon
74.27
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 73.36$ 75.16
Chuyển đổi HOODon sang
HOODonBiểu Đồ Giá HOODon đến EUR
Thống Kê HOODon trong EUR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 65.82 và thấp nhất € 62.42.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
EUR 63.78
$ 74.27
+0.39%
EUR 0.2471
26 thg 5
EUR 63.54
$ 73.99
-2.02%
EUR -1.30
25 thg 5
EUR 64.85
$ 75.51
+1.37%
EUR 0.878
24 thg 5
EUR 63.98
$ 74.50
-0.22%
EUR -0.1426
23 thg 5
EUR 64.20
$ 74.76
+2.10%
EUR 1.31
22 thg 5
EUR 62.89
$ 73.23
-3.81%
EUR -2.48
21 thg 5
EUR 65.38
$ 76.14
+0.96%
EUR 0.6195
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Ondo Tokenized) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) sang EUR hiện là € 63.79 cho 1 HOODon. Theo mức này, 10 HOODon ≈ € 637.85, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.57 HOODon, chưa bao gồm phí.
HOODon sang EUR
EUR sang HOODon
1 HOODon=63.78 EUR
1 EUR=0.01567 HOODon
2 HOODon=127.57 EUR
2 EUR=0.03135 HOODon
5 HOODon=318.92 EUR
5 EUR=0.07838 HOODon
10 HOODon=637.85 EUR
10 EUR=0.1567 HOODon
25 HOODon=1,594 EUR
25 EUR=0.3919 HOODon
50 HOODon=3,189 EUR
50 EUR=0.7838 HOODon
100 HOODon=6,378 EUR
100 EUR=1.56 HOODon
1000 HOODon=63,785 EUR
1000 EUR=15.67 HOODon
Cặp Fiat Robinhood Markets (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến USD
1 HOODon tương đương $ 74.28

₽
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến RUB
1 HOODon tương đương ₽ 5.28K

₩
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến KRW
1 HOODon tương đương ₩ 111.24K

CN¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CNY
1 HOODon tương đương CN¥ 503.82

₹
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến INR
1 HOODon tương đương ₹ 7.11K

Rp
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến IDR
1 HOODon tương đương Rp 1.32M

£
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến GBP
1 HOODon tương đương £ 55.24

¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến JPY
1 HOODon tương đương ¥ 11.84K

₫
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến VND
1 HOODon tương đương ₫ 1.96M

CA$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CAD
1 HOODon tương đương CA$ 102.68
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-06 với tỷ giá €131.85. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?
Giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.