Chi tiết Robinhood Markets (Ondo Tokenized)

HOODon









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Ondo Tokenized)HOODon/IDR Giá
Hạng: 882
Giá HOODon
111.26
3.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 111.26$ 118.82
Chuyển đổi HOODon sang IDR
HOODonRpIDR
Biểu Đồ Giá HOODon đến IDR
Thống Kê HOODon trong IDR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.15M và thấp nhất Rp 1.94M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,017,401
$ 111.64
-2.88%
IDR -59,824
9 thg 7
IDR 2,074,843
$ 114.82
+1.14%
IDR 23,475
8 thg 7
IDR 2,050,940
$ 113.50
+1.71%
IDR 34,435
7 thg 7
IDR 2,018,777
$ 111.72
-4.25%
IDR -89,585
6 thg 7
IDR 2,117,376
$ 117.18
+2.95%
IDR 60,665
5 thg 7
IDR 2,056,417
$ 113.80
+1.43%
IDR 28,900
4 thg 7
IDR 2,024,916
$ 112.06
-0.26%
IDR -5,346
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) sang IDR hiện là Rp 2.01M cho 1 HOODon. Theo mức này, 10 HOODon ≈ Rp 20.10M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000497 HOODon, chưa bao gồm phí.
HOODon sang IDR
IDR sang HOODon
1 HOODon=2,010,439 IDR
1 IDR=0.00…4974 HOODon
2 HOODon=4,020,878 IDR
2 IDR=0.00…9948 HOODon
5 HOODon=10,052,196 IDR
5 IDR=0.00…2487 HOODon
10 HOODon=20,104,393 IDR
10 IDR=0.00…4974 HOODon
25 HOODon=50,260,983 IDR
25 IDR=0.00001243 HOODon
50 HOODon=100,521,967 IDR
50 IDR=0.00002487 HOODon
100 HOODon=201,043,934 IDR
100 IDR=0.00004974 HOODon
1000 HOODon=2,010,439,340 IDR
1000 IDR=0.0004974 HOODon
Cặp Fiat Robinhood Markets (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến EUR
1 HOODon tương đương € 97.33

₽
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến RUB
1 HOODon tương đương ₽ 8.52K

₩
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến KRW
1 HOODon tương đương ₩ 167.46K

CN¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CNY
1 HOODon tương đương CN¥ 754.34

₹
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến INR
1 HOODon tương đương ₹ 10.61K

$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến USD
1 HOODon tương đương $ 111.26

£
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến GBP
1 HOODon tương đương £ 82.87

¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến JPY
1 HOODon tương đương ¥ 18.01K

₫
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến VND
1 HOODon tương đương ₫ 2.92M

CA$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CAD
1 HOODon tương đương CA$ 157.51
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-06 với tỷ giá Rp2,774,312. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.