Chi tiết Robinhood Markets (Ondo Tokenized)

HOODon









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Ondo Tokenized)HOODon/IDR Giá
Hạng: 881
Giá HOODon
113.21
3.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.45$ 118.82
Chuyển đổi HOODon sang IDR
HOODonRpIDR
Biểu Đồ Giá HOODon đến IDR
Thống Kê HOODon trong IDR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.15M và thấp nhất Rp 1.94M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,040,288
$ 112.94
-1.76%
IDR -36,478
9 thg 7
IDR 2,074,385
$ 114.82
+1.14%
IDR 23,470
8 thg 7
IDR 2,050,488
$ 113.50
+1.71%
IDR 34,427
7 thg 7
IDR 2,018,331
$ 111.72
-4.25%
IDR -89,565
6 thg 7
IDR 2,116,908
$ 117.18
+2.95%
IDR 60,651
5 thg 7
IDR 2,055,963
$ 113.80
+1.43%
IDR 28,893
4 thg 7
IDR 2,024,469
$ 112.06
-0.26%
IDR -5,345
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) sang IDR hiện là Rp 2.05M cho 1 HOODon. Theo mức này, 10 HOODon ≈ Rp 20.45M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000489 HOODon, chưa bao gồm phí.
HOODon sang IDR
IDR sang HOODon
1 HOODon=2,045,238 IDR
1 IDR=0.00…4889 HOODon
2 HOODon=4,090,476 IDR
2 IDR=0.00…9778 HOODon
5 HOODon=10,226,192 IDR
5 IDR=0.00…2444 HOODon
10 HOODon=20,452,384 IDR
10 IDR=0.00…4889 HOODon
25 HOODon=51,130,961 IDR
25 IDR=0.00001222 HOODon
50 HOODon=102,261,922 IDR
50 IDR=0.00002444 HOODon
100 HOODon=204,523,845 IDR
100 IDR=0.00004889 HOODon
1000 HOODon=2,045,238,455 IDR
1000 IDR=0.0004889 HOODon
Cặp Fiat Robinhood Markets (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến EUR
1 HOODon tương đương € 99.11

₽
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến RUB
1 HOODon tương đương ₽ 8.67K

₩
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến KRW
1 HOODon tương đương ₩ 170.17K

CN¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CNY
1 HOODon tương đương CN¥ 767.87

₹
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến INR
1 HOODon tương đương ₹ 10.80K

$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến USD
1 HOODon tương đương $ 113.21

£
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến GBP
1 HOODon tương đương £ 84.43

¥
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến JPY
1 HOODon tương đương ¥ 18.32K

₫
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến VND
1 HOODon tương đương ₫ 2.97M

CA$
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đến CAD
1 HOODon tương đương CA$ 160.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-06 với tỷ giá Rp2,773,699. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Ondo Tokenized) (HOODon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.