Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.25T-0.10%
Khối lượng 24h$ 19.75B-2.42%
Sự thống trịBTC56.22%-0.19%ETH10.09%+0.22%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Ripple USD

Ripple USDRLUSD

Hạng: 41

Giá RLUSD

1.00
0.01%

Thị Trường Ripple USD

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.00

$ 1.00

+0.01%

USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 62.26M

RLUSD 62.25M

OKX

OKX

USDT 1.00

$ 1.00

0%

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 16.43M

RLUSD 16.43M

Bitrue

Bitrue

SOL 0.01325

$ 1.00

-0.49%

-RLUSD 0.37

SOL 0.01317

SOL 0.0134

0.133%

$ 7.52M

SOL 99.77K

Bitrue

Bitrue

XRP 0.995

$ 1.00

-0.27%

-RLUSD 0.0027

XRP 0.9908

XRP 1.01

0.070%

$ 6.02M

XRP 5.99M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.00

$ 0.9991

-0.08%

-USDT 0.0008

USDT 1.00

USDT 0.9999

0.010%

$ 4.83M

RLUSD 4.84M

Bitrue

Bitrue

TRX 3.00

$ 0.9999

-0.45%

-RLUSD 0.0015

TRX 2.99

TRX 3.01

0.210%

$ 2.18M

TRX 6.55M

Bitrue

Bitrue

DOGE 14.24

$ 1.00

+0.41%

RLUSD 0.00029

DOGE 14.18

DOGE 14.46

0.128%

$ 1.43M

DOGE 20.37M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 1.00

$ 1.00

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 1.13M

RLUSD 1.13M

Bybit

Bybit

USDT 1.00

$ 1.00

+0.01%

USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 1.13M

RLUSD 1.13M

Bitrue

Bitrue

HBAR 15.12

$ 1.00

+1.50%

RLUSD 0.00098

HBAR 15.08

HBAR 15.45

0.242%

$ 436.23K

HBAR 6.59M

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

Thị trường Ripple USD bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

BTC 0.00001582

$ 0.9983

-0.52%

-RLUSD 332.82

Ƀ 0.00001572

Ƀ 0.00001597

0.498%

$ 34.56M

BTC 546.91

Bitrue

Bitrue

ETH 0.0005312

$ 1.00

+0.09%

RLUSD 1.67

ETH 0.0005301

ETH 0.000537

0.111%

$ 18.22M

ETH 9.68K

Coinone

Coinone

KRW 1,414

$ 0.9982

-0.21%

-₩ 3.00

₩ 1,422

₩ 1,409

N/A

$ 15.02M

RLUSD 15.05M

Bitrue

Bitrue

BNB 0.00164

$ 1.00

+0.01%

RLUSD 0.09

BNB 0.001635

BNB 0.001661

0.203%

$ 5.01M

BNB 8.21K

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

USDC 1.00

$ 1.00

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 4.11M

USDC 4.11M

Bitrue

Bitrue

XAUT 0.0002299

$ 1.00

+1.20%

RLUSD 51.74

XAUT 0.0002292

XAUT 0.0002329

0.571%

$ 3.58M

XAUT 825.03

Bitrue

Bitrue

SUI 1.46

$ 1.00

+0.28%

RLUSD 0.0019

SUI 1.45

SUI 1.49

0.161%

$ 1.25M

SUI 1.83M

Bitkub

Bitkub

THB 33.35

$ 1.00

+1.17%

฿ 0.3856

฿ 33.41

฿ 32.88

1.289%

$ 1.13M

RLUSD 1.13M

Bitrue

Bitrue

ADA 5.55

$ 1.00

-0.83%

-RLUSD 0.0015

ADA 5.44

ADA 5.62

0.167%

$ 1.08M

ADA 6.03M

Bitrue

Bitrue

PAXG 0.0002286

$ 1.00

+1.29%

RLUSD 55.78

PAXG 0.0002278

PAXG 0.0002317

0.077%

$ 372.29K

PAXG 85.10

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Ripple USD