Tiền tệ36981
Market Cap$ 2.58T+5.94%
Khối lượng 24h$ 65.73B+36.5%
Sự thống trịBTC56.94%+1.34%ETH10.12%+2.91%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ripple USD

Ripple USD RLUSD

Hạng: 49

Giá RLUSD

1.000
0.004%

Thị Trường Ripple USD

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

SOL 0.0108

$ 0.999

+7.70%

RLUSD 6.62

SOL 0.0106

SOL 0.0118

0.130%

$ 49.33M

SOL 532.91K

Bitrue

Bitrue

XRP 0.689

$ 0.998

+6.65%

RLUSD 0.0905

XRP 0.679

XRP 0.743

0.131%

$ 27.70M

XRP 19.07M

Binance

Binance

USDT 1.000

$ 1.000

-0.02%

-USDT 0.0002

USDT 1.00

USDT 0.999

0.010%

$ 17.76M

RLUSD 17.76M

Bitrue

Bitrue

DOGE 9.73

$ 0.999

+14.1%

RLUSD 0.0127

DOGE 9.60

DOGE 11.29

0.126%

$ 15.49M

DOGE 150.70M

Binance

Binance

XRP 0.690

$ 1.00

+6.59%

RLUSD 0.0896

XRP 0.679

XRP 0.743

0.007%

$ 10.82M

XRP 7.47M

Bitrue

Bitrue

TRX 3.46

$ 0.996

+2.88%

RLUSD 0.0081

TRX 3.46

TRX 3.58

0.965%

$ 5.46M

TRX 18.91M

Bybit

Bybit

USDT 1.000

$ 1.000

-0.04%

-USDT 0.0004

USDT 1.00

USDT 0.999

0.010%

$ 2.96M

RLUSD 2.97M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.000

$ 1.000

-0.05%

-USDT 0.0005

USDT 1.00

USDT 0.999

0.190%

$ 1.82M

RLUSD 1.82M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 1.000

$ 1.000

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 1.62M

RLUSD 1.62M

Bitget

Bitget

USDT 1.000

$ 1.000

0%

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 0.999

0.010%

$ 1.18M

RLUSD 1.18M

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

10

Thị trường Ripple USD bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

BTC 0.0000136

$ 0.998

+7.53%

RLUSD 5,138

Ƀ 0.0000135

Ƀ 0.0000148

0.100%

$ 148.01M

BTC 2.02K

Bitrue

Bitrue

ETH 0.000463

$ 0.999

+9.15%

RLUSD 181.08

ETH 0.000454

ETH 0.000514

0.164%

$ 106.80M

ETH 49.43K

Bitrue

Bitrue

BNB 0.00151

$ 0.999

+4.62%

RLUSD 29.25

BNB 0.00150

BNB 0.00160

0.305%

$ 12.73M

BNB 19.23K

Bitrue

Bitrue

ADA 3.54

$ 0.994

+7.37%

RLUSD 0.0194

ADA 3.48

ADA 3.87

0.916%

$ 7.38M

ADA 26.10M

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

USDC 1.000

$ 1.000

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 4.50M

USDC 4.50M

Bitrue

Bitrue

SUI 1.02

$ 0.998

+7.59%

RLUSD 0.0689

SUI 1.01

SUI 1.12

0.133%

$ 4.13M

SUI 4.23M

Bitget

Bitget

ETH 0.000463

$ 1.000

+8.86%

RLUSD 175.73

ETH 0.000455

ETH 0.000513

0.061%

$ 1.08M

ETH 500.60

Bitget

Bitget

BTC 0.0000136

$ 0.998

+7.51%

RLUSD 5,130

Ƀ 0.0000135

Ƀ 0.0000148

0.060%

$ 1.04M

BTC 14.18

Bitget

Bitget

XRP 0.684

$ 0.992

+8.18%

RLUSD 0.110

XRP 0.680

XRP 0.742

0.083%

$ 958.88K

XRP 656.24K

Bitstamp

Bitstamp

BTC 0.0000136

$ 0.997

+7.73%

RLUSD 5,273

Ƀ 0.0000135

Ƀ 0.0000148

0.061%

$ 938.48K

BTC 12.78

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Ripple USD