Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.35%
Khối lượng 24h$ 15.26B+3.03%
Sự thống trịBTC56.76%+0.33%ETH9.95%+0.71%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ripple USD

Ripple USDRLUSD

Hạng: 41

Giá RLUSD

1.00
0.02%

Thị Trường Ripple USD

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.00

$ 1.00

0%

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 26.92M

RLUSD 26.92M

Bitrue

Bitrue

SOL 0.01337

$ 0.9986

+1.07%

RLUSD 0.79

SOL 0.01334

SOL 0.01361

0.321%

$ 4.99M

SOL 66.75K

Bitrue

Bitrue

DOGE 13.94

$ 0.9991

+3.28%

RLUSD 0.00228

DOGE 13.57

DOGE 14.47

0.320%

$ 4.07M

DOGE 56.85M

Bitrue

Bitrue

XRP 0.9105

$ 1.00

+0.58%

RLUSD 0.0063

XRP 0.9038

XRP 0.9222

0.137%

$ 2.66M

XRP 2.43M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.9999

$ 0.9989

-0.07%

-USDT 0.0007

USDT 1.00

USDT 0.9999

0.010%

$ 2.33M

RLUSD 2.33M

Bitrue

Bitrue

TRX 3.01

$ 0.9999

+0.15%

RLUSD 0.0005

TRX 3.00

TRX 3.03

0.181%

$ 2.21M

TRX 6.69M

Bybit

Bybit

USDT 1.00

$ 1.00

+0.01%

USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 2.04M

RLUSD 2.04M

BitMart

BitMart

USDT 1.00

$ 1.00

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 1.00

0.070%

$ 1.28M

RLUSD 1.28M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 1.00

$ 1.00

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 769.12K

RLUSD 768.97K

Bitrue

Bitrue

HBAR 14.20

$ 1.00

+0.04%

RLUSD 0.00003

HBAR 14.02

HBAR 14.34

0.128%

$ 431.87K

HBAR 6.13M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường Ripple USD bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 1,466

$ 1.00

0%

₩ 0.00

₩ 1,467

₩ 1,461

N/A

$ 32.62M

RLUSD 32.48M

Bitrue

Bitrue

BTC 0.0000155

$ 0.9992

+0.65%

RLUSD 416.24

Ƀ 0.00001549

Ƀ 0.00001567

0.299%

$ 26.17M

BTC 405.95

Bitrue

Bitrue

ETH 0.0005326

$ 1.00

+1.02%

RLUSD 19.00

ETH 0.000532

ETH 0.0005407

0.101%

$ 15.20M

ETH 8.09K

Bitrue

Bitrue

BNB 0.001756

$ 1.00

+0.87%

RLUSD 4.91

BNB 0.001754

BNB 0.001775

0.105%

$ 3.70M

BNB 6.51K

Bitkub

Bitkub

THB 33.50

$ 0.9934

-0.01%

-฿ 0.00335

฿ 33.96

฿ 33.50

1.326%

$ 2.03M

RLUSD 2.04M

Bitrue

Bitrue

XAUT 0.000247

$ 1.00

+0.04%

RLUSD 1.81

XAUT 0.000247

XAUT 0.0002473

0.373%

$ 1.03M

XAUT 254.98

Bitrue

Bitrue

SUI 1.40

$ 1.00

+0.28%

RLUSD 0.002

SUI 1.39

SUI 1.42

0.140%

$ 823.10K

SUI 1.15M

Bitrue

Bitrue

ADA 6.06

$ 1.00

+0.79%

RLUSD 0.0013

ADA 5.99

ADA 6.20

0.182%

$ 722.50K

ADA 4.37M

Korbit

Korbit

krw 1,465

$ 1.00

0%

krw 0.00

krw 1,466

krw 1,463

0.068%

$ 524.90K

rlusd 522.93K

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

USDC 1.00

$ 1.00

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 287.25K

USDC 287.29K

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Ripple USD