Tiền tệ37262
Market Cap$ 2.46T-1.91%
Khối lượng 24h$ 34.85B-3.27%
Sự thống trịBTC56.29%-0.77%ETH10.14%-2.82%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ripple USD

Ripple USD RLUSD

Hạng: 47

Giá RLUSD

0.9998
0.01%

Thị Trường Ripple USD

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.00

$ 0.9998

+0.01%

USDT 0.0001

USDT 1.00

USDT 1.00

0.010%

$ 49.17M

RLUSD 49.17M

Bitrue

Bitrue

SOL 0.01139

$ 0.9992

-5.15%

-RLUSD 4.76

SOL 0.0107

SOL 0.01144

0.250%

$ 20.23M

SOL 230.68K

Bitrue

Bitrue

XRP 0.7275

$ 0.9997

-3.05%

-RLUSD 0.0433

XRP 0.6992

XRP 0.7312

0.109%

$ 10.56M

XRP 7.68M

Bitrue

Bitrue

DOGE 10.93

$ 0.9998

-5.56%

-RLUSD 0.00538

DOGE 10.21

DOGE 10.97

0.120%

$ 6.09M

DOGE 66.66M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.00

$ 0.9998

+0.02%

USDT 0.0002

USDT 1.00

USDT 0.999

0.180%

$ 4.62M

RLUSD 4.62M

Bitrue

Bitrue

TRX 3.20

$ 1.00

+0.64%

RLUSD 0.002

TRX 3.15

TRX 3.23

0.160%

$ 3.88M

TRX 12.43M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 0.9999

$ 0.9998

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.05M

RLUSD 3.05M

Bitget

Bitget

USDT 1.00

$ 0.9999

0%

USDT 0.00

USDT 1.00

USDT 0.9998

0.010%

$ 2.17M

RLUSD 2.17M

Bybit

Bybit

USDT 1.00

$ 0.9999

+0.02%

USDT 0.0002

USDT 1.00

USDT 0.9999

0.010%

$ 1.71M

RLUSD 1.71M

Binance

Binance

XRP 0.7274

$ 0.9995

-2.97%

-RLUSD 0.0421

XRP 0.7004

XRP 0.7309

0.007%

$ 1.44M

XRP 1.05M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

10

Thị trường Ripple USD bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 1,503

$ 0.9986

-0.74%

-₩ 11.00

₩ 1,505

₩ 1,489

N/A

$ 51.99M

RLUSD 52.06M

Bitrue

Bitrue

BTC 0.00001441

$ 0.9995

-2.57%

-RLUSD 1,829

Ƀ 0.00001392

Ƀ 0.00001446

0.100%

$ 51.28M

BTC 739.19

Bitrue

Bitrue

ETH 0.0004828

$ 0.9997

-4.62%

-RLUSD 100.27

ETH 0.0004551

ETH 0.0004846

0.121%

$ 45.79M

ETH 22.11K

Bitrue

Bitrue

BNB 0.001588

$ 0.9995

-2.74%

-RLUSD 17.76

BNB 0.001532

BNB 0.001592

0.105%

$ 6.40M

BNB 10.17K

Bitget

Bitget

BTC 0.00001441

$ 0.9999

-2.67%

-RLUSD 1,901

Ƀ 0.0000139

Ƀ 0.00001444

0.042%

$ 5.65M

BTC 81.58

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

USDC 1.00

$ 0.9999

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 4.46M

USDC 4.46M

Bitstamp

Bitstamp

BTC 0.00001444

$ 1.00

-2.94%

-RLUSD 2,099

Ƀ 0.00001389

Ƀ 0.00001444

0.042%

$ 3.07M

BTC 44.40

Bitrue

Bitrue

ADA 3.87

$ 0.9991

-5.39%

-RLUSD 0.0147

ADA 3.61

ADA 3.89

0.194%

$ 2.74M

ADA 10.65M

Bitrue

Bitrue

SUI 1.07

$ 1.00

-3.51%

-RLUSD 0.0337

SUI 1.02

SUI 1.08

0.119%

$ 1.73M

SUI 1.87M

Bitstamp

Bitstamp

ETH 0.000483

$ 1.00

-4.51%

-RLUSD 97.66

ETH 0.0004567

ETH 0.000483

0.033%

$ 1.48M

ETH 716.51

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Ripple USD