Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.23T-0.41%
Khối lượng 24h$ 10.66B-2.00%
Sự thống trịBTC56.41%+0.36%ETH10.12%+0.43%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Rekt Coin

Rekt CoinREKTCOIN

Hạng: 388

Giá REKTCOIN

0.00…9922
0.39%

Thị Trường Rekt Coin

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…53

$ 0.00…9956

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 20.00K

REKT 200.96B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…988

$ 0.00…9869

0%

USDT 0.00

USDT 0.00…99

USDT 0.00…987

0.101%

$ 6.37K

REKTCOIN 64.62B

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00…163

$ 0.00…989

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 5.90K

REKT 59.71B

Meteora DAMM V2

Meteora DAMM V2

USDC 0.00…9934

$ 0.00…9932

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.75K

REKT 37.81B

Kraken

Kraken

USD 0.00…982

$ 0.00…982

+2.83%

$ 0.00…27

$ 0.00…955

$ 0.00…988

0.406%

$ 3.28K

REKT 33.40B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…984

$ 0.00…9829

+0.16%

USDT 0.00…16

USDT 0.00…9899

USDT 0.00…96

0.102%

$ 2.55K

REKT 25.98B

Gate

Gate

USDT 0.00…9812

$ 0.00…9801

-0.32%

-USDT 0.00…315

USDT 0.00…988

USDT 0.00…9002

0.203%

$ 1.40K

REKTCOIN 14.34B

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00…9837

$ 0.00…9826

+0.01%

USDT 0.00…1

USDT 0.00…9849

USDT 0.00…981

0.253%

$ 758.32

REKT 7.71B

Kraken

Kraken

EUR 0.00…853

$ 0.00…9868

+3.65%

€ 0.00…3

€ 0.00…823

€ 0.00…854

0.352%

$ 401.69

REKT 4.07B

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Rekt Coin bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 0.0002

$ 0.00…1411

0%

₩ 0.00

₩ 0.0002

₩ 0.0002

N/A

$ 76.41

REKT 541.17M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Rekt Coin