Tiền tệ36901
Market Cap$ 2.32T-3.08%
Khối lượng 24h$ 48.35B+123.6%
Sự thống trịBTC55.70%-0.85%ETH9.66%-1.12%
Gas ETH0.16 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Propbase

Propbase PROPS

Hạng: 1386

Giá PROPS

0.00591
1.88%

Thị Trường Propbase

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.00589

$ 0.00589

+1.66%

USDT 0.000096

USDT 0.00597

USDT 0.00578

0.051%

$ 237.04K

PROPS 40.22M

MEXC

MEXC

USDT 0.00590

$ 0.00590

+1.60%

USDT 0.000093

USDT 0.00599

USDT 0.0058

0.051%

$ 187.84K

PROPS 31.85M

BingX

BingX

USDT 0.00590

$ 0.00590

+2.11%

USDT 0.000122

USDT 0.00594

USDT 0.00578

0.102%

$ 157.47K

PROPS 26.69M

BitMart

BitMart

USDT 0.00592

$ 0.00592

+1.84%

USDT 0.000107

USDT 0.00592

USDT 0.00580

0.085%

$ 109.90K

PROPS 18.57M

Lbank

Lbank

USDT 0.00595

$ 0.00595

N/A

USDT 0.00596

USDT 0.00581

N/A

$ 102.97K

PROPS 17.30M

Bitget

Bitget

USDT 0.00593

$ 0.00593

+2.42%

USDT 0.00014

USDT 0.00594

USDT 0.00579

0.169%

$ 97.85K

PROPS 16.50M

Gate

Gate

USDT 0.00591

$ 0.00591

+1.66%

USDT 0.0000965

USDT 0.00593

USDT 0.00580

0.017%

$ 39.93K

PROPS 6.76M

PancakeSwap V3 (Aptos)

PancakeSwap V3 (Aptos)

USDT 0.00589

$ 0.00589

+1.33%

USDT 0.0000773

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 765.47

PROPS 129.95K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Propbase bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinMetro

CoinMetro

EUR 0.00501

$ 0.00591

N/A

€ 0.00501

€ 0.00491

85.501%

$ 0.00

PROPS 0.00

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Propbase