Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.30T+1.78%
Khối lượng 24h$ 42.23B+118.9%
Sự thống trịBTC55.46%-0.38%ETH9.40%-1.20%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Project Merlin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Project Merlin

Project MerlinMRLN/KRW Giá

65 Danh sách theo dõi

Launchpad

Giá MRLN

0.00001932
1.96%
($ 0.00…3712)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001883$ 0.00002014

Chuyển đổi MRLN sang KRW

Project Merlin (MRLN)MRLN

Biểu Đồ Giá MRLN đến KRW

-

Thống Kê MRLN trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 10.14K

Fully diluted value

FDV

$ 193.23K

Vốn hóa ATH

$ 4.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.6378

Cung Tối Đa

MRLN 800,000,000

Tổng Cung

MRLN 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

MRLN 524.99M

(65.6% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MRLN 25.61M

(3.20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

100%

0.00x

Giá IDO

$ 0.05

16 thg 9, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.07818

16 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00001773

27 thg 6, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

8.97%

Lịch sử giá Project Merlin (MRLN) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Project Merlin (MRLN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0354 và thấp nhất ₩ 0.0281.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
KRW 0.02953
$ 0.00001932
+2.61%
KRW 0.0007514
5 thg 7
KRW 0.02878
$ 0.00001883
-0.17%
KRW -0.0000491
4 thg 7
KRW 0.02894
$ 0.00001893
-4.57%
KRW -0.001384
3 thg 7
KRW 0.03032
$ 0.00001984
+3.83%
KRW 0.001118
2 thg 7
KRW 0.0292
$ 0.0000191
-5.35%
KRW -0.001649
1 thg 7
KRW 0.03105
$ 0.00002031
-7.13%
KRW -0.002382
30 thg 6
KRW 0.03348
$ 0.0000219
+13%
KRW 0.003843

Bảng chuyển đổi Project Merlin / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Project Merlin (MRLN) sang KRW hiện là ₩ 0.0295 cho 1 MRLN. Theo mức này, 10 MRLN ≈ ₩ 0.295, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 3.39K MRLN, chưa bao gồm phí.

MRLN sang KRW
KRW sang MRLN
1 MRLN=0.02953 KRW
1 KRW=33.85 MRLN
2 MRLN=0.05907 KRW
2 KRW=67.71 MRLN
5 MRLN=0.1476 KRW
5 KRW=169.28 MRLN
10 MRLN=0.2953 KRW
10 KRW=338.56 MRLN
25 MRLN=0.7384 KRW
25 KRW=846.40 MRLN
50 MRLN=1.47 KRW
50 KRW=1,692 MRLN
100 MRLN=2.95 KRW
100 KRW=3,385 MRLN
1000 MRLN=29.53 KRW
1000 KRW=33,856 MRLN
Cặp Fiat Project Merlin Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Project Merlin (MRLN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Project Merlin (MRLN) - 0.0295 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Project Merlin với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Project Merlin (MRLN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Project Merlin (MRLN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Project Merlin đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-09-16 với tỷ giá ₩119.51. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Project Merlin trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Project Merlin trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Project Merlin trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Project Merlin (MRLN) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Project Merlin sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Project Merlin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Project Merlin (MRLN) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Project Merlin (MRLN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.