Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T-1.33%
Khối lượng 24h$ 42.57B-33.4%
Sự thống trịBTC56.09%+1.06%ETH9.45%+0.70%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Project Merlin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Project Merlin

Project MerlinMRLN/INR Giá

65 Danh sách theo dõi

Launchpad

Giá MRLN

0.00001857
4.87%
(-$ 0.00…9516)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001855$ 0.00001978

Chuyển đổi MRLN sang INR

Project Merlin (MRLN)MRLN

Biểu Đồ Giá MRLN đến INR

-

Thống Kê MRLN trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 10.21K

Fully diluted value

FDV

$ 185.74K

Vốn hóa ATH

$ 4.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.8332

Cung Tối Đa

MRLN 800,000,000

Tổng Cung

MRLN 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

MRLN 549.99M

(68.7% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MRLN 25.61M

(3.20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

100%

0.00x

Giá IDO

$ 0.05

16 thg 9, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.07818

16 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00001773

27 thg 6, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

4.74%

Lịch sử giá Project Merlin (MRLN) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Project Merlin (MRLN) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.00218 và thấp nhất ₹ 0.00175.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
INR 0.001764
$ 0.00001857
-4.09%
INR -0.00007524
6 thg 7
INR 0.001839
$ 0.00001936
+2.84%
INR 0.00005074
5 thg 7
INR 0.001788
$ 0.00001883
-0.17%
INR -0.00…3051
4 thg 7
INR 0.001798
$ 0.00001893
-4.57%
INR -0.00008605
3 thg 7
INR 0.001884
$ 0.00001984
+3.83%
INR 0.00006948
2 thg 7
INR 0.001814
$ 0.0000191
-5.35%
INR -0.0001025
1 thg 7
INR 0.001929
$ 0.00002031
-7.13%
INR -0.000148

Bảng chuyển đổi Project Merlin / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Project Merlin (MRLN) sang INR hiện là ₹ 0.00176 cho 1 MRLN. Theo mức này, 10 MRLN ≈ ₹ 0.0176, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 56.68K MRLN, chưa bao gồm phí.

MRLN sang INR
INR sang MRLN
1 MRLN=0.001764 INR
1 INR=566.83 MRLN
2 MRLN=0.003528 INR
2 INR=1,133 MRLN
5 MRLN=0.00882 INR
5 INR=2,834 MRLN
10 MRLN=0.01764 INR
10 INR=5,668 MRLN
25 MRLN=0.0441 INR
25 INR=14,170 MRLN
50 MRLN=0.0882 INR
50 INR=28,341 MRLN
100 MRLN=0.1764 INR
100 INR=56,683 MRLN
1000 MRLN=1.76 INR
1000 INR=566,835 MRLN
Cặp Fiat Project Merlin Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Project Merlin (MRLN) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Project Merlin (MRLN) - 0.00176 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Project Merlin với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Project Merlin (MRLN) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Project Merlin (MRLN) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Project Merlin đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2025-09-16 với tỷ giá ₹7.43. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Project Merlin trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Project Merlin trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Project Merlin trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Project Merlin (MRLN) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Project Merlin sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Project Merlin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Project Merlin (MRLN) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Project Merlin (MRLN) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.