Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.28T+0.66%
Khối lượng 24h$ 34.26B-46.4%
Sự thống trịBTC55.41%-0.55%ETH9.36%-0.69%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Project Merlin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Project Merlin

Project MerlinMRLN/IDR Giá

65 Danh sách theo dõi

Launchpad

Giá MRLN

0.00001937
0.95%
(-$ 0.00…1861)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001894$ 0.00001994

Chuyển đổi MRLN sang IDR

Project Merlin (MRLN)MRLN

Biểu Đồ Giá MRLN đến IDR

-

Thống Kê MRLN trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 10.17K

Fully diluted value

FDV

$ 193.72K

Vốn hóa ATH

$ 4.55M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.998

Cung Tối Đa

MRLN 800,000,000

Tổng Cung

MRLN 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

MRLN 524.99M

(65.6% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

MRLN 25.61M

(3.20% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

100%

0.00x

Giá IDO

$ 0.05

16 thg 9, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.07818

16 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.00001773

27 thg 6, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

9.24%

Lịch sử giá Project Merlin (MRLN) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Project Merlin (MRLN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.412 và thấp nhất Rp 0.331.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
IDR 0.3484
$ 0.00001937
+0.03%
IDR 0.0001083
6 thg 7
IDR 0.3483
$ 0.00001936
+2.84%
IDR 0.00961
5 thg 7
IDR 0.3387
$ 0.00001883
-0.17%
IDR -0.0005778
4 thg 7
IDR 0.3406
$ 0.00001893
-4.57%
IDR -0.01629
3 thg 7
IDR 0.3568
$ 0.00001984
+3.83%
IDR 0.01316
2 thg 7
IDR 0.3437
$ 0.0000191
-5.35%
IDR -0.01941
1 thg 7
IDR 0.3654
$ 0.00002031
-7.13%
IDR -0.02804

Bảng chuyển đổi Project Merlin / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Project Merlin (MRLN) sang IDR hiện là Rp 0.348 cho 1 MRLN. Theo mức này, 10 MRLN ≈ Rp 3.48, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 286.97 MRLN, chưa bao gồm phí.

MRLN sang IDR
IDR sang MRLN
1 MRLN=0.3484 IDR
1 IDR=2.86 MRLN
2 MRLN=0.6969 IDR
2 IDR=5.73 MRLN
5 MRLN=1.74 IDR
5 IDR=14.34 MRLN
10 MRLN=3.48 IDR
10 IDR=28.69 MRLN
25 MRLN=8.71 IDR
25 IDR=71.74 MRLN
50 MRLN=17.42 IDR
50 IDR=143.48 MRLN
100 MRLN=34.84 IDR
100 IDR=286.96 MRLN
1000 MRLN=348.47 IDR
1000 IDR=2,869 MRLN
Cặp Fiat Project Merlin Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Project Merlin (MRLN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Project Merlin (MRLN) - 0.348 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Project Merlin với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Project Merlin (MRLN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Project Merlin (MRLN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Project Merlin đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-09-16 với tỷ giá Rp1,406. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Project Merlin trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Project Merlin trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Project Merlin trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Project Merlin (MRLN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Project Merlin sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Project Merlin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Project Merlin (MRLN) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Project Merlin (MRLN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.