Chi tiết Precious Metals USD

pmUSD









Báo cáo vấn đề

Precious Metals USDpmUSD/KRW Giá
Giá pmUSD
0.7579
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.7493$ 0.7761
Chuyển đổi pmUSD sang KRW
pmUSD₩KRW
Biểu Đồ Giá pmUSD đến KRW
Thống Kê pmUSD trong KRW
Lịch sử giá Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.22K và thấp nhất ₩ 1.05K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 1,145
$ 0.7575
-2.23%
KRW -26.07
8 thg 7
KRW 1,170
$ 0.774
+2.28%
KRW 26.07
7 thg 7
KRW 1,145
$ 0.7573
-4.84%
KRW -58.23
6 thg 7
KRW 1,203
$ 0.7959
+9.67%
KRW 106.16
5 thg 7
KRW 1,097
$ 0.7257
-2.13%
KRW -23.83
4 thg 7
KRW 1,121
$ 0.7416
+2.53%
KRW 27.69
3 thg 7
KRW 1,093
$ 0.7233
+2.07%
KRW 22.20
Bảng chuyển đổi Precious Metals USD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Precious Metals USD (pmUSD) sang KRW hiện là ₩ 1.15K cho 1 pmUSD. Theo mức này, 10 pmUSD ≈ ₩ 11.46K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0872 pmUSD, chưa bao gồm phí.
pmUSD sang KRW
KRW sang pmUSD
1 pmUSD=1,146 KRW
1 KRW=0.0008723 pmUSD
2 pmUSD=2,292 KRW
2 KRW=0.001744 pmUSD
5 pmUSD=5,731 KRW
5 KRW=0.004361 pmUSD
10 pmUSD=11,462 KRW
10 KRW=0.008723 pmUSD
25 pmUSD=28,657 KRW
25 KRW=0.0218 pmUSD
50 pmUSD=57,314 KRW
50 KRW=0.04361 pmUSD
100 pmUSD=114,628 KRW
100 KRW=0.08723 pmUSD
1000 pmUSD=1,146,281 KRW
1000 KRW=0.8723 pmUSD
Cặp Fiat Precious Metals USD Đang Xu Hướng

€
Precious Metals USD đến EUR
1 pmUSD tương đương € 0.663

₽
Precious Metals USD đến RUB
1 pmUSD tương đương ₽ 57.49

$
Precious Metals USD đến USD
1 pmUSD tương đương $ 0.758

CN¥
Precious Metals USD đến CNY
1 pmUSD tương đương CN¥ 5.15

₹
Precious Metals USD đến INR
1 pmUSD tương đương ₹ 72.32

Rp
Precious Metals USD đến IDR
1 pmUSD tương đương Rp 13.71K

£
Precious Metals USD đến GBP
1 pmUSD tương đương £ 0.565

¥
Precious Metals USD đến JPY
1 pmUSD tương đương ¥ 123.09

₫
Precious Metals USD đến VND
1 pmUSD tương đương ₫ 19.93K

CA$
Precious Metals USD đến CAD
1 pmUSD tương đương CA$ 1.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD (pmUSD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Precious Metals USD (pmUSD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Precious Metals USD đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-21 với tỷ giá ₩1,555. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Precious Metals USD trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Precious Metals USD trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Precious Metals USD trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Precious Metals USD (pmUSD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.