Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.69%
Khối lượng 24h$ 27.83B-25.9%
Sự thống trịBTC56.19%+0.43%ETH9.39%-0.74%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Precious Metals USD
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Precious Metals USD

Precious Metals USDpmUSD/KRW Giá

Giá pmUSD

0.7579
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.7493$ 0.7761

Chuyển đổi pmUSD sang KRW

Precious Metals USD (pmUSD)pmUSD

Biểu Đồ Giá pmUSD đến KRW

Thống Kê pmUSD trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 7.28M

Fully diluted value

FDV

$ 82.72M

Vốn hóa ATH

$ 9.88M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006117

Tổng Cung

pmUSD 109,151,374

Cung Lưu Hành

pmUSD 9.61M

(8.81% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 1.02

21 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.1233

4 thg 5, 2026


Từ ATH

26.3%

Từ ATL

514.2%

Lịch sử giá Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.22K và thấp nhất ₩ 1.05K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 1,145
$ 0.7575
-2.23%
KRW -26.07
8 thg 7
KRW 1,170
$ 0.774
+2.28%
KRW 26.07
7 thg 7
KRW 1,145
$ 0.7573
-4.84%
KRW -58.23
6 thg 7
KRW 1,203
$ 0.7959
+9.67%
KRW 106.16
5 thg 7
KRW 1,097
$ 0.7257
-2.13%
KRW -23.83
4 thg 7
KRW 1,121
$ 0.7416
+2.53%
KRW 27.69
3 thg 7
KRW 1,093
$ 0.7233
+2.07%
KRW 22.20

Bảng chuyển đổi Precious Metals USD / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Precious Metals USD (pmUSD) sang KRW hiện là ₩ 1.15K cho 1 pmUSD. Theo mức này, 10 pmUSD ≈ ₩ 11.46K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0872 pmUSD, chưa bao gồm phí.

pmUSD sang KRW
KRW sang pmUSD
1 pmUSD=1,146 KRW
1 KRW=0.0008723 pmUSD
2 pmUSD=2,292 KRW
2 KRW=0.001744 pmUSD
5 pmUSD=5,731 KRW
5 KRW=0.004361 pmUSD
10 pmUSD=11,462 KRW
10 KRW=0.008723 pmUSD
25 pmUSD=28,657 KRW
25 KRW=0.0218 pmUSD
50 pmUSD=57,314 KRW
50 KRW=0.04361 pmUSD
100 pmUSD=114,628 KRW
100 KRW=0.08723 pmUSD
1000 pmUSD=1,146,281 KRW
1000 KRW=0.8723 pmUSD
Cặp Fiat Precious Metals USD Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Precious Metals USD (pmUSD) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Precious Metals USD (pmUSD) - 1,146 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Precious Metals USD (pmUSD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Precious Metals USD (pmUSD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Precious Metals USD đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-21 với tỷ giá ₩1,555. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Precious Metals USD trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Precious Metals USD trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Precious Metals USD trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Precious Metals USD (pmUSD) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Precious Metals USD sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Precious Metals USD bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Precious Metals USD (pmUSD) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Precious Metals USD (pmUSD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.